exhaustive là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

exhaustive nghĩa là toàn diện. Học cách phát âm, sử dụng từ exhaustive qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ exhaustive

exhaustiveadjective

toàn diện

/ɪɡˈzɔːstɪv//ɪɡˈzɔːstɪv/

Từ "exhaustive" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ex - như âm "e" trong "egg" (trứng)
  • haust - như từ "haust" (vô hơi)
  • ive - như từ "alive" (sống)

Kết hợp lại: eks-huz-stiv

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ exhaustive trong tiếng Anh

Từ "exhaustive" trong tiếng Anh có nghĩa là kỹ lưỡng, toàn diện, chi tiết và bao quát. Nó thường được dùng để mô tả một cái gì đó đã được xem xét hoặc nghiên cứu một cách cẩn thận và đầy đủ.

Dưới đây là cách sử dụng từ "exhaustive" trong các ngữ cảnh khác nhau với ví dụ:

1. Mô tả một nghiên cứu, cuộc điều tra, hoặc một quá trình:

  • "The report provided an exhaustive analysis of the company's finances." (Báo cáo cung cấp một phân tích toàn diện về tình hình tài chính của công ty.)
  • "The police conducted an exhaustive investigation of the crime scene." (Cảnh sát đã tiến hành một cuộc điều tra kỹ lưỡng tại hiện trường vụ án.)
  • "We conducted an exhaustive search for survivors, checking every building and surrounding area." (Chúng tôi đã tiến hành một cuộc tìm kiếm toàn diện để tìm kiếm những người sống sót, kiểm tra mọi tòa nhà và khu vực xung quanh.)

2. Mô tả một danh sách hoặc bộ sưu tập:

  • "The museum boasts an exhaustive collection of ancient artifacts." (Bảo tàng sở hữu một bộ sưu tập đồ cổ toàn diện.)
  • "The database contains an exhaustive list of potential suppliers." (Cơ sở dữ liệu chứa danh sách toàn diện các nhà cung cấp tiềm năng.)

3. Mô tả một cách tiếp cận hoặc phương pháp:

  • "They adopted an exhaustive approach to problem-solving, considering all possible solutions." (Họ áp dụng một cách tiếp cận kỹ lưỡng trong việc giải quyết vấn đề, xem xét tất cả các giải pháp có thể.)

Lưu ý:

  • "Exhaustive" thường được dùng để chỉ một sự đầy đủ, chi tiết và cẩn thận, chứ không phải là hoàn hảo. Thỉnh thoảng, một cái gì đó có thể “tổng thể” (comprehensive) nhưng không phải là “toàn diện” (exhaustive) nếu nó bỏ sót một số chi tiết quan trọng.
  • Từ đồng nghĩa với "exhaustive" bao gồm: thorough, complete, detailed, systematic, meticulous.

Bạn có thể sử dụng từ "exhaustive" khi bạn muốn nhấn mạnh rằng một cái gì đó đã được thực hiện hoặc xem xét một cách rất kỹ lưỡng, không bỏ sót bất kỳ chi tiết nào.

Bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào của từ này không?


Bình luận ()