Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
exhilarate nghĩa là phấn khởi. Học cách phát âm, sử dụng từ exhilarate qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
phấn khởi
Từ "exhilarate" (vui mừng, phấn khích, làm cho ai đó cảm thấy hưng phấn) được phát âm như sau:
Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị âm tiết nhấn mạnh, thường rơi vào âm tiết thứ hai (hil).
Phân tích chi tiết:
Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác qua các nguồn sau:
Chúc bạn học tốt!
Từ "exhilarate" trong tiếng Anh có nghĩa là gây ra cảm giác hứng khởi, phấn khích, tràn đầy năng lượng, hoặc vui sướng. Nó thường được sử dụng khi trải nghiệm những điều tốt đẹp, kích thích, hoặc bất ngờ.
Dưới đây là cách sử dụng từ "exhilarate" trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm theo ví dụ:
Lưu ý:
Bạn có thể dùng các từ đồng nghĩa với "exhilarate" như:
Hy vọng những thông tin này hữu ích! Bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ cụ thể hơn không, hoặc bạn có muốn tôi giải thích thêm về ngữ cảnh sử dụng của từ này không?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()