exhilarate là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

exhilarate nghĩa là phấn khởi. Học cách phát âm, sử dụng từ exhilarate qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ exhilarate

exhilarateverb

phấn khởi

/ɪɡˈzɪləreɪt//ɪɡˈzɪləreɪt/

Từ "exhilarate" (vui mừng, phấn khích, làm cho ai đó cảm thấy hưng phấn) được phát âm như sau:

  • eks-hil-ə-reɪt
  • (ˈɛksɪləreɪt)

Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị âm tiết nhấn mạnh, thường rơi vào âm tiết thứ hai (hil).

Phân tích chi tiết:

  • ex - giống như chữ "ex" trong "exit" (ra khỏi)
  • hil - giống như "hill" (đồi)
  • ə - một âm kéo dài rất ngắn, gần như không có âm thanh rõ ràng, thường được phát âm gần với "uh" nhưng rất nhẹ.
  • re - giống như "re" trong "red" (đỏ)
  • -ate - giống như "ate" (ăn)

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác qua các nguồn sau:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ exhilarate trong tiếng Anh

Từ "exhilarate" trong tiếng Anh có nghĩa là gây ra cảm giác hứng khởi, phấn khích, tràn đầy năng lượng, hoặc vui sướng. Nó thường được sử dụng khi trải nghiệm những điều tốt đẹp, kích thích, hoặc bất ngờ.

Dưới đây là cách sử dụng từ "exhilarate" trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm theo ví dụ:

1. Mô tả cảm xúc tích cực:

  • Ví dụ: "Running through the fields on a sunny day exhilarated her." (Chạy qua cánh đồng vào một ngày nắng ấm đã khiến cô ấy cảm thấy hứng khởi.)
  • Ví dụ: "The winning goal exhilarated the crowd." (Bàn thắng thắng lợi đã khiến đám đông phấn khích.)
  • Ví dụ: “Hearing the news exhilarated me beyond words.” (Tin tức đó khiến tôi cảm thấy vui sướng và phấn khích không thể diễn tả bằng lời.)

2. Mô tả hoạt động hoặc trải nghiệm:

  • Ví dụ: "Skydiving can exhilarate you with its incredible speed and views.” (Nhảy dù có thể khiến bạn cảm thấy phấn khích với tốc độ và tầm nhìn tuyệt vời.)
  • Ví dụ: “Learning a new skill often exhilarates us with the potential for growth.” (Học một kỹ năng mới thường khiến chúng ta hứng khởi với tiềm năng phát triển.)

3. Sử dụng trong văn viết trang trọng:

  • Ví dụ: "The vibrant colors and music of the festival exhilarated the senses." (Màu sắc rực rỡ và âm nhạc của lễ hội đã kích thích các giác quan.)

Lưu ý:

  • "Exhilarate" thường được sử dụng để diễn tả cảm xúc mạnh mẽ hơn "thrill" (thú vị) hoặc "excited" (vui mừng).
  • Nghĩa của "exhilarate" thường liên quan đến một trải nghiệm hoặc cảm xúc thoáng qua, mang tính kích thích và tràn đầy năng lượng.

Bạn có thể dùng các từ đồng nghĩa với "exhilarate" như:

  • Elate
  • Invigorate
  • Stimulate
  • Enthuse
  • Energize

Hy vọng những thông tin này hữu ích! Bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ cụ thể hơn không, hoặc bạn có muốn tôi giải thích thêm về ngữ cảnh sử dụng của từ này không?


Bình luận ()