exhilaration là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

exhilaration nghĩa là sự phấn khởi. Học cách phát âm, sử dụng từ exhilaration qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ exhilaration

exhilarationnoun

sự phấn khởi

/ɪɡˌzɪləˈreɪʃn//ɪɡˌzɪləˈreɪʃn/

Phát âm từ "exhilaration" trong tiếng Anh như sau:

  • ek-zil-AIR-ay-shun

Dưới đây là phân tích chi tiết từng âm tiết:

  • ek - phát âm như âm "e" trong "bed"
  • zil - phát âm như "zil" trong "zip"
  • AIR - phát âm như "air" trong "bear", nhấn mạnh âm "air"
  • ay - phát âm như "ay" trong "say"
  • shun - phát âm như "shun" trong "sun"

Bạn có thể tìm thêm các video hướng dẫn phát âm trên YouTube bằng cách tìm kiếm "how to pronounce exhilaration". Ví dụ: https://m.youtube.com/watch?v=e4D0L-77e7I

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ exhilaration trong tiếng Anh

Từ "exhilaration" (khích lệ, thăng hoa) là một từ mạnh mẽ trong tiếng Anh, thường được sử dụng để mô tả cảm giác phấn khích, vui sướng, hoặc sự phấn khích mạnh mẽ. Dưới đây là cách sử dụng từ này một cách hiệu quả, cùng với các ví dụ:

1. Định nghĩa:

  • Exhilaration: A feeling of excitement and happiness. (Cảm giác phấn khích và hạnh phúc)
  • Exhilaration: The feeling of high spirits and excitement caused by a thrilling experience. (Cảm giác hứng khởi và phấn khích do trải nghiệm thú vị)

2. Cách sử dụng:

  • Miêu tả trải nghiệm mạnh mẽ: "The runner felt a surge of exhilaration as he crossed the finish line." (Vận động viên cảm thấy một làn sóng thăng hoa khi vượt qua vạch đích.)
  • Mô tả cảm xúc sau một thành công: "After winning the competition, she was filled with exhilaration." (Sau khi thắng cuộc thi, cô ấy tràn đầy cảm xúc thăng hoa.)
  • Mô tả những hoạt động vui vẻ: "They felt exhilaration as they rode their bikes through the mountains." (Họ cảm thấy thăng hoa khi đạp xe xuyên qua những ngọn núi.)
  • Sử dụng như tính chất: “The sheer exhilaration of flying was overwhelming.” (Sự thăng hoa thuần khiết của việc bay thật sự đáng kinh ngạc.)

3. Ví dụ cụ thể:

  • "The climber experienced a wave of exhilaration as he stood on the summit." (Người leo núi đã trải qua một làn sóng thăng hoa khi đứng trên đỉnh.)
  • "The band's performance was filled with exhilaration, captivating the entire audience." (Hiệu suất của ban nhạc tràn đầy cảm xúc thăng hoa, thu hút toàn bộ khán giả.)
  • "There was a palpable sense of exhilaration in the air as the team prepared to face the challenge." (Có một cảm giác thăng hoa rõ rệt trong không khí khi đội chuẩn bị đối mặt với thử thách.)
  • "Traveling to a new country always brings a feeling of exhilaration and adventure." (Du lịch đến một quốc gia mới luôn mang lại cảm giác thăng hoa và phiêu lưu.)

4. Lưu ý:

  • "Exhilaration" thường được sử dụng để mô tả cảm xúc mạnh mẽ, thường là tạm thời.
  • Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến sự phấn khích, vui vẻ, hoặc thành công.
  • "Exhilaration" thường là phản ứng của một trải nghiệm, chứ không phải là trạng thái cảm xúc tĩnh lặng.

5. Từ đồng nghĩa:

  • Excitement
  • Joy
  • Thrill
  • Elation

Bạn có thể sử dụng các từ đồng nghĩa này để thay thế "exhilaration" tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể.

Nếu bạn muốn tôi giúp bạn viết một câu sử dụng "exhilaration" cụ thể, hãy cho tôi biết!


Bình luận ()