exonerate là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

exonerate nghĩa là tha. Học cách phát âm, sử dụng từ exonerate qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ exonerate

exonerateverb

tha

/ɪɡˈzɒnəreɪt//ɪɡˈzɑːnəreɪt/

Từ "exonerate" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

/ɪkˌsɒnəˈreɪt/

Phát âm chi tiết:

  • i - như âm "i" trong "bit"
  • c - như âm "k" thông thường
  • o - như âm "o" trong "go"
  • n - như âm "n" thông thường
  • ɒ - như âm "o" trong "hot" (âm này có thể khác nhau tùy theo giọng địa phương, một số người nói "ah" thay vì "o")
  • r - như âm "r" thông thường
  • æ - như âm "a" trong "hat"
  • t - như âm "t" thông thường

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ exonerate trong tiếng Anh

Từ "exonerate" trong tiếng Anh có nghĩa là giải tội, tha bổng, hoặc chứng minh rằng ai đó không có tội, không có lỗi. Nó thường được sử dụng để loại bỏ sự nghi ngờ hoặc cáo buộc đối với một người nào đó.

Dưới đây là cách sử dụng từ "exonerate" với các ví dụ cụ thể:

1. Giải tội một người bị cáo buộc:

  • Example: The investigation exonerated the CEO of the company, proving he had no involvement in the scandal. (Cuộc điều tra đã giải tội Giám đốc điều hành, chứng minh rằng ông ta không liên quan đến vụ bê bối.)
  • Example: The witness testimony exonerated him from suspicion of the crime. (Lời khai của nhân chứng đã giải tội anh ta khỏi sự nghi ngờ về tội phạm.)

2. Chứng minh một sự kiện hoặc hành động không có lỗi:

  • Example: The new evidence exonerated them from blame for the accident. (Bằng chứng mới đã chứng minh họ không có lỗi trong vụ tai nạn.)
  • Example: The historical documents exonerated the explorer, revealing a more nuanced and compassionate view of his actions. (Các tài liệu lịch sử đã giải tội nhà thám hiểm, tiết lộ một quan điểm sắc thái và nhân ái hơn về hành động của ông.)

Nghĩa bóng (Figurative meaning):

Từ "exonerate" cũng có thể được sử dụng một cách bóng gió để chỉ việc giải phóng tâm trí hoặc cảm xúc khỏi một gánh nặng.

  • Example: Listening to classical music helped him exonerate himself from the guilt he had been carrying for years. (Nghe nhạc cổ điển đã giúp anh ta giải phóng tâm trí khỏi cảm giác tội lỗi mà anh ta đã mang theo trong nhiều năm.)

Các từ đồng nghĩa của "exonerate":

  • Acquit: (giải thoát, tha bổng) - thường dùng trong bối cảnh pháp lý
  • Clear: (rõ ràng, minh bạch)
  • Exculpate: (tha lỗi, xóa tội)
  • Justify: (chứng minh, biện minh)

Lưu ý: "Exonerate" nhấn mạnh việc loại bỏ sự nghi ngờ hoặc cáo buộc, hơn là chỉ đơn giản là chứng minh sự vô tội.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "exonerate" trong tiếng Anh!


Bình luận ()