exorbitant là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

exorbitant nghĩa là quá đáng. Học cách phát âm, sử dụng từ exorbitant qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ exorbitant

exorbitantadjective

quá đáng

/ɪɡˈzɔːbɪtənt//ɪɡˈzɔːrbɪtənt/

Từ "exorbitant" có cách phát âm như sau:

/ɪkˈzɔrbɪˌnɑːnt/

Phát âm chi tiết:

  • ex-: /ɪk/ (như "ick" trong "pick")
  • orbit: /ˈzɔrbɪ/ (âm nhấn mạnh vào âm tiết này)
  • ant: /ɑːnt/ (như "ant" trong "ant")

Tổng hợp lại: ick-zorb-ee-nant

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ exorbitant trong tiếng Anh

Từ "exorbitant" trong tiếng Anh có nghĩa là quá mức, phi lý, không hợp lý, vượt quá giới hạn. Nó thường được dùng để miêu tả những mức giá, chi phí hoặc hành vi là quá cao hoặc không phù hợp.

Dưới đây là cách sử dụng từ "exorbitant" trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm theo ví dụ:

1. Miêu tả giá cả, chi phí:

  • Short-term loan: The interest rates on short-term loans can be exorbitant. (Lãi suất cho các khoản vay ngắn hạn có thể rất cao.)
  • Airline tickets: Airline tickets to Europe during the summer are often exorbitant. (Vé máy bay đến Châu Âu vào mùa hè thường rất đắt.)
  • Housing costs: The housing costs in this city are exorbitant, making it difficult for many people to afford a home. (Chi phí nhà ở ở thành phố này quá cao, khiến nhiều người khó có thể mua được nhà.)

2. Miêu tả hành vi, thái độ:

  • His demands were completely exorbitant. (Những đòi hỏi của anh ta là hoàn toàn phi lý.)
  • The company’s profits were exorbitant, while many of its employees struggled to make ends meet. (Lợi nhuận của công ty là quá cao, trong khi nhiều nhân viên phải vật lộn để trang trải cuộc sống.)
  • The government’s spending was seen as exorbitant and unsustainable. (Chi tiêu của chính phủ được coi là quá mức và không bền vững.)

3. Dariology (trong ngữ cảnh phát thanh, diễn thuyết):

  • The broadcaster’s voice was so exorbitant that it was difficult to understand him. (Giọng nói của người phát thanh viên quá lớn, khó nghe.)

Dấu hiệu nhận biết:

  • Thường đi kèm với các cụm từ như "too," "extremely," "completely," "far," hoặc "considerably."
  • Thường được dùng để thể hiện sự bất bình hoặc chỉ trích.

Lưu ý:

  • "Exorbitant" có thể mang sắc thái tiêu cực, ngụ ý sự không công bằng hoặc bất hợp lý.
  • Có một từ đồng nghĩa tương tự là "excessive," nhưng "exorbitant" thường được sử dụng khi đề cập đến những mức giá, chi phí hoặc yêu cầu vượt quá tầm sở hữu.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "exorbitant" trong tiếng Anh!


Bình luận ()