expansive là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

expansive nghĩa là Mở rộng. Học cách phát âm, sử dụng từ expansive qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ expansive

expansiveadjective

Mở rộng

/ɪkˈspænsɪv//ɪkˈspænsɪv/

Cách phát âm từ "expansive" trong tiếng Anh như sau:

  • ex - giống như cách phát âm chữ "ex" trong từ "exit" (giọng hơi nối liền với âm sau)
  • pan - giống như cách phát âm chữ "pan" trong từ "pan cake" (âm "pan" ngắn)
  • shive - âm "shive" rất ngắn và nhẹ, giống như cách phát âm chữ "shive" trong từ "shiver" nhưng hàm ý giảm bớt một chút.

Tổng hợp: /ɪkˈspaⁿʃən/ (có thể viết là /ɪk ˈspaⁿʃən/)

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ expansive trong tiếng Anh

Từ "expansive" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là các nghĩa phổ biến nhất và cách sử dụng chúng:

1. Toàn diện, rộng lớn, bao quát:

  • Ý nghĩa: Mô tả một cái gì đó rộng lớn về diện tích, phạm vi, hoặc quy mô.
  • Ví dụ:
    • "The new museum is expansive in size and offers a vast collection of artifacts." (Bảo tàng mới có quy mô toàn diện và trưng bày một bộ sưu tập đồ vật đồ sộ.)
    • "She has an expansive view of the world, embracing different cultures and perspectives." (Cô ấy có một quan điểm bao quát về thế giới, đón nhận các nền văn hóa và quan điểm khác nhau.)
    • "The company's reach is expansive, with operations in several countries." (Phạm vi hoạt động của công ty là rộng lớn, với các hoạt động ở nhiều quốc gia.)

2. Mở rộng, phát triển:

  • Ý nghĩa: Mô tả một cái gì đó đang mở rộng hoặc phát triển theo một cách quan trọng.
  • Ví dụ:
    • "The economy is expanding expansively." (Kinh tế đang mở rộng một cách mạnh mẽ.)
    • "His career has been expansive, taking him to many different countries and industries." (Nghề nghiệp của anh ấy đã phát triển rộng rãi, đưa anh ấy đến nhiều quốc gia và ngành công nghiệp khác nhau.)
    • "The company is pursuing an expansive growth strategy." (Công ty đang theo đuổi một chiến lược mở rộng và phát triển.)

3. Lãng mạn, hào phóng (thường dùng để miêu tả tính cách):

  • Ý nghĩa: Mô tả một người có tính cách rộng lượng, hào phóng, và không kìm hãm bản thân.
  • Ví dụ:
    • "He was an expansive personality, always welcoming new friends and eager to share his experiences." (Anh ấy là một người có tính cách lãng mạn, luôn chào đón những người bạn mới và sẵn lòng chia sẻ những trải nghiệm của mình.)
    • "Her expansive nature made her a joy to be around." (Tính cách hào phóng của cô ấy khiến cô ấy trở nên thú vị khi ở bên.)

Các lưu ý khi sử dụng:

  • "Expansive" thường được sử dụng để mô tả những điều có quy mô lớn, phạm vi rộng, hoặc đang phát triển mạnh mẽ.
  • Trong ngữ cảnh miêu tả tính cách, "expansive" thường mang ý nghĩa tích cực, thể hiện một người hào phóng và cởi mở.

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể xem các ví dụ trong ngữ cảnh khác nhau. Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể cho một tình huống nào không?

Bạn có thể thử đặt câu với từ "expansive" để luyện tập nhé!


Bình luận ()