expedient là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

expedient nghĩa là láu cá. Học cách phát âm, sử dụng từ expedient qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ expedient

expedientnoun

láu cá

/ɪkˈspiːdiənt//ɪkˈspiːdiənt/

Từ "expedient" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • (giống âm "ay" trong từ "say") - phát âm ở âm tiết đầu.
  • kˈspɛdi.ənt - phát âm ở âm tiết thứ hai.

Bạn có thể tham khảo các nguồn audio trực tuyến để nghe cách phát âm chính xác hơn:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ expedient trong tiếng Anh

Từ "expedient" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa, thường liên quan đến việc thuận tiện, lợi ích hoặc dễ dàng. Dưới đây là cách sử dụng từ này và các nghĩa khác nhau của nó:

1. Thuận tiện, dễ dàng (Most common usage):

  • Định nghĩa: Dễ thực hiện, phù hợp hoặc có lợi cho một mục đích cụ thể.
  • Ví dụ:
    • "It was the most expedient way to get to the airport." (Nó là cách thuận tiện nhất để đến sân bay.)
    • "Selling the house was the expedient solution to our financial problems." (Bán nhà là giải pháp thuận tiện cho những vấn đề tài chính của chúng ta.)

2. Lợi ích, có lợi cho (Often implying a strategic advantage):

  • Định nghĩa: Một cách làm hoặc quyết định đem lại lợi ích, thường là một lợi ích ngắn hạn hoặc lợi ích cho một bên cụ thể.
  • Ví dụ:
    • "Using a third-party intermediary seemed like an expedient way to avoid a lengthy negotiation." (Việc sử dụng một bên thứ ba như trung gian dường như là một cách lợi ích để tránh một cuộc đàm phán kéo dài.)
    • "The government's decision to offer tax breaks was seen as an expedient measure to stimulate the economy." (Quyết định của chính phủ về việc đưa ra ưu đãi thuế được coi là một biện pháp lợi ích để thúc đẩy nền kinh tế.)

3. (Formal & Often negative) Nhanh chóng, dễ dàng để đạt được mục đích, đôi khi vì lý do bất chính:

  • Định nghĩa: (Thường mang sắc thái tiêu cực) Vì lợi ích của một bên, không nhất thiết là đạo đức hoặc đúng đắn.
  • Ví dụ:
    • "He used his connections to get the job, which was an expedient but ultimately unfair way to proceed." (Anh ta sử dụng các mối quan hệ để có được công việc, đó là một cách lợi ích nhưng cuối cùng là không công bằng.) - Here, "expedient" implies that he cut corners and didn't follow proper procedures.
    • "The politician's argument for supporting the bill was purely expedient, focused on gaining votes rather than addressing the issue itself." (Lập luận của chính trị gia về việc ủng hộ dự luật chỉ tập trung vào việc giành phiếu bầu, không giải quyết vấn đề một cách thực sự.) - Again, “expedient” suggests a shallow or self-serving motive.

Lưu ý quan trọng:

  • Từ "expedient" thường được dùng trong văn viết trang trọng hơn trong giao tiếp hàng ngày.
  • Khi sử dụng từ này, hãy cân nhắc ngữ cảnh để hiểu nghĩa chính xác và đảm bảo nó phù hợp với ý bạn muốn truyền tải.

Tóm lại: “Expedient” thường chỉ những cách làm hoặc quyết định dễ dàng và có lợi, nhưng đôi khi nó cũng có thể ám chỉ một hành động lợi ích một cách không ngay thẳng. Hãy luôn xem xét ngữ cảnh để hiểu rõ nghĩa của từ này.

Bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ cụ thể hoặc giải thích sâu hơn về một khía cạnh nào đó của từ "expedient" không?


Bình luận ()