expel là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

expel nghĩa là trục xuất. Học cách phát âm, sử dụng từ expel qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ expel

expelverb

trục xuất

/ɪkˈspel//ɪkˈspel/

Từ "expel" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • expel (ˈɛks pɛl)

Phân tích từng âm tiết:

  • ex - phát âm giống như "ex" trong từ "exit" (nhưng ngắn hơn một chút).
  • pel - phát âm giống như "pel" trong từ "pencil" (nhấn mạnh âm "p").

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web sau:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ expel trong tiếng Anh

Từ "expel" trong tiếng Anh có nghĩa là buộc phải rời đi, đuổi ra, loại bỏ, hoặc tước quyền. Nó thường mang ý nghĩa tích cực khi loại bỏ một điều gì xấu hoặc tiêu cực, nhưng cũng có thể mang ý nghĩa tiêu cực khi loại bỏ một người khỏi một nhóm hoặc sự kiện.

Dưới đây là cách sử dụng "expel" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Buộc phải rời đi/đuổi ra:

  • Formal/Official: A student may be expelled from school for serious misconduct. (Một học sinh có thể bị đuổi học khỏi trường vì hành vi vi phạm nghiêm trọng.)
  • Military: The soldiers were expelled from the battlefield. (Các binh lính bị đuổi ra khỏi chiến trường.)
  • Legal: The tenant was expelled from the property for non-payment of rent. (Người thuê nhà bị đuổi khỏi tài sản vì không thanh toán tiền thuê nhà.)

2. Loại bỏ/Tước quyền:

  • Politics: The board of directors voted to expel him from the organization. (Hội đồng quản trị đã bỏ phiếu để loại bỏ anh ta khỏi tổ chức.)
  • Social: The city council decided to expel the noisy bar from the neighborhood. (Hội đồng thành phố quyết định loại bỏ quán bar ồn ào khỏi khu dân cư.)
  • Emotional: She felt expelled from her family after the argument. (Cô ấy cảm thấy bị loại trừ khỏi gia đình sau cuộc tranh cãi.)

Các thì của động từ "expel":

  • Simple Past: I was expelled from the club. (Tôi đã bị đình chỉ khỏi câu lạc bộ.)
  • Present Participle (expelling): The president is expelling undocumented immigrants. (Tổng thống đang đuổi các di cư không có giấy phép.)
  • Past Participle (expelled): He was expelled from the meeting. (Anh ta đã bị loại khỏi cuộc họp.)

Lưu ý: "Expel" thường được sử dụng với các danh từ có nghĩa là người, nhóm hoặc quyền hạn, như "student," "member," "tenant," "person,"...

Bạn có thể tìm thêm ví dụ về cách sử dụng "expel" trên các từ điển trực tuyến như Merriam-Webster hoặc Cambridge Dictionary.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "expel"! Bạn có muốn tôi đưa ra một ví dụ cụ thể hơn hoặc giải thích thêm về một ngữ cảnh nào đó không?


Bình luận ()