expendable là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

expendable nghĩa là có thể sử dụng. Học cách phát âm, sử dụng từ expendable qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ expendable

expendableadjective

có thể sử dụng

/ɪkˈspendəbl//ɪkˈspendəbl/

Từ "expendable" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ex - như âm "e" trong "example"
  • pen - như âm "pen" trong "pen"
  • da - như âm "a" trong "father"
  • ble - như âm "ble" trong "table"

Vậy, phát âm đầy đủ là: ek-spend-uh-ble

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác tại các nguồn sau:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ expendable trong tiếng Anh

Từ "expendable" trong tiếng Anh có nghĩa là có thể bị loại bỏ, không quan trọng, không cần thiết, hoặc dễ dàng bị thay thế. Nó thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ người hoặc vật thể không được coi trọng hoặc có giá trị cao.

Dưới đây là cách sử dụng từ "expendable" với các ví dụ cụ thể:

1. Để miêu tả con người:

  • Định nghĩa: Một người được coi là "expendable" là người mà người khác có thể dễ dàng loại bỏ khỏi một nhóm, tổ chức, hoặc kế hoạch vì họ không đóng góp nhiều, không quan trọng, hoặc có thể thay thế dễ dàng.
  • Ví dụ:
    • "In the army, soldiers considered expendable were sent on missions with a high chance of death." (Trong quân đội, những binh lính được coi là không quan trọng bị cử đi các nhiệm vụ có nguy cơ chết rất cao.)
    • "The company treated its workers as expendable, offering low wages and little job security." (Công ty đối xử với nhân viên như những người không quan trọng, trả lương thấp và không đảm bảo việc làm.)
    • "He felt expendable within the team, constantly overlooked and never given opportunities." (Anh ta cảm thấy mình không quan trọng trong đội, liên tục bị bỏ qua và không được đưa ra cơ hội.)

2. Để miêu tả vật hoặc tài sản:

  • Định nghĩa: Một vật hoặc tài sản được coi là "expendable" là một thứ mà người ta có thể dễ dàng thay thế hoặc bỏ đi vì nó không có giá trị cao, không cần thiết, hoặc có thể mua lại với giá rẻ.
  • Ví dụ:
    • "The old equipment was deemed expendable and scrapped." (Thiết bị cũ được coi là không cần thiết và bị phá bỏ.)
    • "In times of war, supplies were often considered expendable." (Trong thời chiến, nguồn cung thường được coi là không quan trọng.)

Lưu ý:

  • "Expendable" thường mang ý nghĩa tiêu cực và có thể gây khó chịu.
  • Sử dụng từ này nên thận trọng, bởi nó có thể bị coi là xúc phạm hoặc hạ thấp giá trị của một người hoặc vật thể.
  • Có thể thay thế "expendable" bằng các từ có sắc thái nhẹ nhàng hơn như "replaceable," "unessential," hoặc "secondary" tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Bạn có thể cho tôi một câu cụ thể mà bạn muốn sử dụng từ "expendable" để tôi có thể giúp bạn diễn đạt nó một cách chính xác nhất không?


Bình luận ()