experimental là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

experimental nghĩa là thực nghiệm. Học cách phát âm, sử dụng từ experimental qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ experimental

experimentaladjective

thực nghiệm

/ɪkˌsperɪˈmentl//ɪkˌsperɪˈmentl/

Từ "experimental" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ex (như trong "exit")
  • per (như trong "perpetual")
  • i (âm ngắn)
  • men (như trong "men")
  • tal (như trong "metal")

Vậy, phát âm đầy đủ là: ex-per-i-men-tal

Bạn có thể thực hành bằng cách nghe phát âm chuẩn trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ experimental trong tiếng Anh

Từ "experimental" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng khác nhau, thường liên quan đến việc thử nghiệm, phát triển, hoặc mang tính chất mới lạ. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến và ví dụ minh họa:

1. Mô tả một thứ gì đó mới và chưa được thử nghiệm:

  • General usage: (Sử dụng chung) - Chỉ những thứ mới ra đời, chưa được kiểm chứng hoặc phổ biến rộng rãi.
    • "This is an experimental drug that is currently being tested on patients." (Đây là một loại thuốc thử nghiệm đang được thử nghiệm trên bệnh nhân.)
    • "The artist is known for their experimental sculptures." (Nhà điêu khắc này nổi tiếng với những tác phẩm điêu khắc thử nghiệm của mình.)
  • Trong khoa học và nghiên cứu: Sử dụng để mô tả các thí nghiệm, phương pháp, hoặc thiết bị mới mà chưa được hoàn thiện.
    • "Our research is focused on experimental methods for gene therapy." (Nghiên cứu của chúng tôi tập trung vào các phương pháp thử nghiệm để điều trị liệu pháp gen.)
    • "The scientists conducted an experimental study to determine the effects of the new fertilizer." (Các nhà khoa học đã tiến hành một nghiên cứu thử nghiệm để xác định tác dụng của phân bón mới.)

2. Mô tả một cái gì đó mang tính thử nghiệm hoặc không hoàn hảo:

  • Experimental phase/stage: (Giai đoạn thử nghiệm) - Đề cập đến giai đoạn mà một kế hoạch, dự án, hoặc sản phẩm đang được thử nghiệm và có thể thay đổi.
    • "The company is in an experimental phase of its new marketing strategy." (Công ty đang trong giai đoạn thử nghiệm của chiến lược tiếp thị mới.)
    • "We're just in the experimental stage of developing this software." (Chúng tôi chỉ mới ở giai đoạn thử nghiệm phát triển phần mềm này thôi.)

3. Mô tả một phong cách hoặc kỹ thuật nghệ thuật:

  • Experimental art/music/etc.: (Nghệ thuật thử nghiệm) - Chỉ các tác phẩm nghệ thuật sử dụng những kỹ thuật, nguyên liệu, hoặc ý tưởng mới lạ, không theo khuôn mẫu truyền thống.
    • "The band’s music is known for its experimental sound." (Âm nhạc của ban nhạc được biết đến với âm thanh thử nghiệm của nó.)
    • "She creates experimental paintings with unconventional materials." (Cô ấy tạo ra những bức tranh thử nghiệm bằng những vật liệu không truyền thống.)

4. (Ít phổ biến hơn) Sử dụng với động từ "experiment":

  • "They are experimenting with new ways to teach students online." (Họ đang thử nghiệm những cách mới để dạy học trực tuyến.)

Nên lưu ý:

  • "Experimental" thường mang ý nghĩa tiêu cực hơn một chút so với "innovative" (đổi mới). "Experimental" thường ám chỉ những thứ chưa được kiểm chứng, có thể không thành công, và có nhiều rủi ro.
  • Trong văn hóa đại chúng, "experimental" đôi khi được sử dụng một cách phóng đại để nhấn mạnh sự khác biệt và độc đáo của một thứ gì đó.

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng "experimental", bạn có thể xem các ví dụ cụ thể trong ngữ cảnh khác nhau. Bạn có thể cung cấp thêm ngữ cảnh cụ thể nếu bạn muốn tôi giúp bạn sử dụng từ này trong một tình huống cụ thể.


Bình luận ()