expiration là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

expiration nghĩa là hết hạn. Học cách phát âm, sử dụng từ expiration qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ expiration

expirationnoun

hết hạn

/ˌekspəˈreɪʃn//ˌekspəˈreɪʃn/

Từ "expiration" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ih-SPIH-ree-shun

Dưới đây là cách phân tích từng phần:

  • ih - như tiếng "i" trong "it"
  • SPIH - như "spay" nhưng phát âm nhanh hơn
  • ree - như tiếng "re" trong "red"
  • shun - như "shun" trong "sun"

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác tại đây: https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/expiration

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ expiration trong tiếng Anh

Từ "expiration" trong tiếng Anh có nghĩa là sự hết hạn, thời điểm hết hạn. Nó được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến nhất:

1. Thời hạn sử dụng (for products):

  • Food expiration dates: Đây là cách sử dụng phổ biến nhất. Nó đề cập đến thời điểm sau đó một sản phẩm thực phẩm không nên được tiêu dùng vì lý do an toàn. Ví dụ:
    • “The milk expires next week.” (Sữa hết hạn tuần tới.)
    • “Check the expiration date on the yogurt before you buy it.” (Kiểm tra hạn sử dụng của sữa chua trước khi mua.)
  • Drug expiration dates: Tương tự như trên, nhưng áp dụng cho thuốc.
    • “The prescription expires in three months.” (Thuốc hết hạn sau ba tháng.)
  • Passport expiration: Thời hạn hết hạn của hộ chiếu.
    • “My passport expires next year.” (Hộ chiếu của tôi hết hạn năm tới.)

2. Thời hạn hợp đồng (contracts & licenses):

  • Contract expiration: Thời điểm hợp đồng hết hạn.
    • “We need to discuss the contract expiration date.” (Chúng ta cần thảo luận về thời điểm hết hạn hợp đồng.)
  • License expiration: Thời điểm giấy phép hết hạn.
    • “Don’t forget to renew your driver’s license before it expires.” (Đừng quên gia hạn bằng lái xe của bạn trước khi hết hạn.)

3. Thời điểm kết thúc (events & policies):

  • Event expiration: Thời điểm một sự kiện kết thúc. (Ít dùng hơn)
  • Policy expiration: Thời điểm một chính sách hết hiệu lực. (Ít dùng hơn)

4. (Động từ) - hết hạn (to expire):

  • The ticket is expiring soon. (Vé của bạn sắp hết hạn.) - Đây là dạng động từ của "expiration".

Một số lưu ý:

  • "Expiration" thường được viết hoa khi nó xuất hiện trong danh sách các ngày hoặc thời hạn (ví dụ: "Expiration Dates").
  • Khi nói về món ăn, bạn thường sử dụng cụm từ "best by" hoặc "use by" thay vì "expiration date" vì nó chỉ ra thời điểm sản phẩm vẫn có thể ngon, chứ không phải thời điểm không nên ăn.

Ví dụ tổng hợp:

  • "The expiration date is clearly marked on the packaging." (Hạn sử dụng được đánh dấu rõ ràng trên bao bì.)
  • "I need to remember the expiration of my credit card.” (Tôi cần nhớ thời hạn hết hạn của thẻ tín dụng.)
  • "Don't use the product after its expiration date." (Đừng sử dụng sản phẩm sau hạn sử dụng.)

Bạn có thể cho tôi biết ngữ cảnh cụ thể bạn đang nghĩ đến để tôi có thể giải thích cách sử dụng từ "expiration" một cách chính xác hơn?


Bình luận ()