explicitly là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

explicitly nghĩa là rõ ràng. Học cách phát âm, sử dụng từ explicitly qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ explicitly

explicitlyadverb

rõ ràng

/ɪkˈsplɪsɪtli//ɪkˈsplɪsɪtli/

Từ "explicitly" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • ex - như âm "e" trong "egg" (quả trứng)
  • pli - như âm "plee" (nghe giống như "plea" nhưng bỏ đuôi "a")
  • cit - như âm "sit" (ngồi)
  • ly - như âm "ly" (trong "lovely" - dễ thương)

Kết hợp lại: ek-spli-sīt

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác qua các nguồn sau:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ explicitly trong tiếng Anh

Từ "explicitly" có nghĩa là một cách rất rõ ràng, tường minh, cụ thể, hoặc trực tiếp. Nó được sử dụng để nhấn mạnh rằng một điều gì đó được nói hoặc viết ra một cách quan trọng và không có chỗ cho sự mơ hồ. Dưới đây là cách sử dụng "explicitly" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Mô tả cách nói hoặc viết:

  • "The contract explicitly stated the terms of the agreement." (Hợp đồng đã nêu rõ các điều khoản của thỏa thuận.) - Ở đây, "explicitly" cho thấy rằng các điều khoản không được ngụ ý mà được nói thẳng ra.
  • "He explicitly told her that he was unhappy." (Anh ấy nói thẳng với cô ấy rằng anh ấy không hạnh phúc.) - "Explicitly" nhấn mạnh rằng anh ấy không giấu diếm cảm xúc của mình.
  • “The instructions explicitly outlined each step of the process.” (Hướng dẫn đã mô tả chi tiết từng bước của quy trình.)

2. Để khẳng định rằng một điều gì đó được làm hoặc nói một cách rõ ràng:

  • "The company explicitly prohibits smoking in the workplace." (Công ty cấm hút thuốc trong khuôn viên làm việc một cách rõ ràng.) - "Explicitly" cho thấy rằng sự cấm này không được ngụ ý mà là văn bản hóa.
  • "I explicitly asked for clarification, but he didn't provide it." (Tôi đã hỏi rõ ràng về việc làm rõ, nhưng anh ấy không cung cấp.) - "Explicitly" nhấn mạnh rằng câu hỏi của bạn đã được đặt ra một cách cụ thể.

3. Phối hợp với các động từ/cụm động từ:

  • Explicitly agree: Đồng ý một cách rõ ràng, không ngụ ý.
  • Explicitly deny: Bác bỏ một cách rõ ràng, không mơ hồ.
  • Explicitly state: Nêu rõ một cách rõ ràng.
  • Explicitly admit: Thừa nhận một cách thẳng thắn.

Lưu ý:

  • "Explicitly" thường đi kèm với một danh từ hoặc động từ.
  • Nó thường được dùng để đối lập với "implicitly" (ngụ ý).

Ví dụ so sánh:

  • Implicit: The email implicitly suggested a meeting. (Email ngụ ý một cuộc họp.)
  • Explicit: The email explicitly requested a meeting. (Email yêu cầu một cuộc họp một cách rõ ràng.)

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "explicitly" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ cụ thể hơn về một tình huống nào đó không?


Bình luận ()