Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
exploit nghĩa là khai thác. Học cách phát âm, sử dụng từ exploit qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
khai thác
Từ "exploit" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:
Giải thích chi tiết:
Mẹo:
Bạn có thể tưởng tượng từ "exploit" như "ick-splo-it" để dễ dàng nhớ cách phát âm.
Để nghe phát âm chuẩn, bạn có thể tìm kiếm từ "exploit" trên các từ điển trực tuyến như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "exploit" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết, chia theo các ngữ cảnh:
Dưới đây là bảng tóm tắt cách sử dụng:
| Ngữ cảnh | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tài chính/Kinh doanh | Tận dụng | They exploited the economic downturn. |
| IT/Bảo mật | Khai thác | Exploiting a security vulnerability. |
| Chung | Tận dụng, sử dụng | He exploited his connections to get the job. |
Lưu ý: "Exploit" thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc lợi dụng, khai thác gây hại.
Để hiểu rõ hơn, bạn có thể tham khảo thêm các câu ví dụ trong bối cảnh cụ thể. Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể về một lĩnh vực nào không, ví dụ như an ninh mạng, tài chính, hay nghệ thuật?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()