exposed là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

exposed nghĩa là để lộ ra. Học cách phát âm, sử dụng từ exposed qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ exposed

exposedadjective

để lộ ra

/ɪkˈspəʊzd//ɪkˈspəʊzd/

Từ "exposed" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ˈɛks.pəʊzd

Phát âm chi tiết:

  • ˈɛks: Phát âm giống như từ "ex" trong "exit" + "k"
  • pəʊzd:
    • pə: Phát âm giống như "p" trong "pen" + "ə" (âm "a" ngắn, không nhấn)
    • z: Phát âm giống như "z" trong "zoo"
    • d: Phát âm giống như "d" trong "dog"

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ exposed trong tiếng Anh

Từ "exposed" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là cách sử dụng phổ biến nhất của từ này, chia theo nghĩa và ví dụ:

1. Đánh giá và phơi bày (to reveal or show something that was hidden or secret):

  • Nghĩa: Để lộ ra, phơi bày, tiết lộ, làm cho điều gì đó trước sự công khai.
  • Ví dụ:
    • "The investigation exposed the corruption within the company." (Cuộc điều tra đã phơi bày sự tham nhũng trong công ty.)
    • “The article exposed the politician's lies.” (Bài báo đã làm lộ những lời dối trá của chính trị gia.)
    • "The news exposed his secret affair." (Tin tức đã tiết lộ mối tình vụng trộm của anh ta.)

2. Bị phơi bày, lộ ra (to be uncovered or revealed):

  • Nghĩa: Bị phơi bày, bị lộ, bị đánh giá, bị xem xét.
  • Ví dụ:
    • "The building was exposed to the elements." (Tòa nhà bị phơi bày với các yếu tố tự nhiên – gió, mưa, nắng.)
    • "He felt exposed and vulnerable after being interviewed on TV." (Anh ta cảm thấy bị lộ liễu và dễ tổn thương sau khi được phỏng vấn trên TV.)
    • "The photographers exposed the celebrity's private life." (Các nhiếp ảnh gia đã làm lộ đời tư của người nổi tiếng.)

3. Tiếp xúc (to be subjected to something unpleasant or dangerous):

  • Nghĩa: Tiếp xúc với, chịu đựng, đối mặt với, bị phơi nhiễm với. (thường mang nghĩa tiêu cực)
  • Ví dụ:
    • "The soldiers were exposed to heavy fire." (Các lính đã phải chịu đựng hỏa lực mạnh.)
    • "The hikers were exposed to the cold and wind." (Những người đi bộ đường dài đã phải đối mặt với cái lạnh và gió.)
    • "The chemicals exposed the skin to harmful toxins." (Các hóa chất đã phơi nhiễm da cho các độc tố có hại.)

4. (về ánh sáng) để lộ (to make something visible by exposing it to light):

  • Nghĩa: Làm cho cái gì đó trở nên thấy rõ bằng cách chiếu sáng.
  • Ví dụ: “The photographer exposed the film for 30 seconds.” (Chuyên gia nhiếp ảnh đã chiếu sáng phim trong 30 giây.)

Dưới đây là một số lưu ý khi sử dụng từ "exposed":

  • Tính trạng tương đối: Thường được sử dụng như một tính từ mô tả trạng thái hoặc tình huống.
  • Nghĩa bóng: Có thể được sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ sự dễ bị tổn thương về mặt cảm xúc hoặc tinh thần.
  • Dạng rút gọn: “Being exposed” có thể được rút gọn thành “exposed to.”

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "exposed," bạn có thể xem các ví dụ cụ thể hơn trong các tình huống khác nhau. Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ về một ngữ cảnh cụ thể nào không? Ví dụ, bạn muốn tôi giải thích cách sử dụng "exposed" trong ngữ cảnh liên quan đến:

  • An ninh?
  • Báo chí?
  • Thời tiết?

Bình luận ()