exposition là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

exposition nghĩa là giải thích. Học cách phát âm, sử dụng từ exposition qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ exposition

expositionnoun

giải thích

/ˌekspəˈzɪʃn//ˌekspəˈzɪʃn/

Từ "exposition" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • e - phát âm như âm "e" trong "bed"
  • x - phát âm như âm "x" trong "box"
  • o - phát âm như âm "o" trong "go"
  • p - phát âm như âm "p" trong "pen"
  • o - phát âm như âm "o" trong "go"
  • n - phát âm như âm "n" trong "now"

Tổng hợp: /ɪkˈspozeɪʃən/

Bạn có thể tìm nghe phát âm mẫu trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ exposition trong tiếng Anh

Từ "exposition" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là các nghĩa phổ biến nhất và cách sử dụng chúng:

1. Exposition (n): Sự trình bày, giải thích (chính thức)

  • Định nghĩa: Đây là nghĩa phổ biến nhất. "Exposition" là việc trình bày các thông tin cơ bản hoặc nền tảng về một chủ đề, sự kiện, hoặc tác phẩm cho khán giả, đặc biệt trong một tác phẩm văn học, kịch, phim, hoặc bài viết. Nó bao gồm việc cung cấp bối cảnh, thông tin cần thiết để người nghe/đọc hiểu rõ hơn về những gì sắp xảy ra hoặc đã xảy ra.
  • Ví dụ:
    • "The film began with a lengthy exposition that explained the history of the royal family." (Phim bắt đầu bằng một đoạn trình bày dài dòng giải thích lịch sử của hoàng gia.)
    • "The author provided a thorough exposition of Marxist theory in his book." (Tác giả đã cung cấp một sự giải thích chi tiết về lý thuyết Mácxít trong cuốn sách của mình.)
    • "The lecture offered a concise exposition of the scientific method." (Bài giảng cung cấp một sự tóm tắt súc tích về phương pháp khoa học.)

2. Exposition (n): Biểu diễn, trưng bày (vật thể, tranh ảnh, v.v.)

  • Định nghĩa: Trong ngữ cảnh này, "exposition" là hành động trưng bày hoặc mang đến một thứ gì đó để mọi người có thể nhìn thấy, xem xét, hoặc tham quan.
  • Ví dụ:
    • "The museum held an exposition of ancient Egyptian artifacts." (Bảo tàng có một triển lãm các hiện vật Ai Cập cổ đại.)
    • "The gallery featured an exposition of contemporary art." (Câu lạc bộ nghệ thuật có một triển lãm nghệ thuật đương đại.)

3. Exposition (v): Trình bày, giải thích (hành động)

  • Định nghĩa: Đây là dạng động từ của "exposition," có nghĩa là hành động trình bày hoặc giải thích một điều gì đó.
  • Ví dụ:
    • "The professor will expose the complex details of the experiment to the class." (Giáo sư sẽ giải thích chi tiết phức tạp của thí nghiệm cho lớp.)
    • "The evidence exposes the suspect's lies." (Chứng cứ này phơi bày những lời dối trá của nghi phạm.)

Tóm lại:

  • Exposition (n): Định nghĩa, giải thích, sự trình bày
  • Exposition (v): Hành động giải thích, trình bày, khai thác (thường là những sự thật)

Để hiểu rõ hơn cách sử dụng từ "exposition" trong một câu cụ thể, hãy xem xét ngữ cảnh xung quanh nó.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết hơn về một nghĩa cụ thể nào của "exposition" không? Hoặc bạn có muốn tôi giúp bạn tìm các từ đồng nghĩa hoặc trái nghĩa của nó không?


Bình luận ()