exposure là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

exposure nghĩa là phơi bày. Học cách phát âm, sử dụng từ exposure qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ exposure

exposurenoun

phơi bày

/ɪkˈspəʊʒə(r)//ɪkˈspəʊʒər/

Từ "exposure" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • IPA (International Phonetic Alphabet): /ɪkˈspɔːzər/

  • Phát âm nguyên âm:

    • i: Giống âm "i" trong tiếng Việt chữ "tí"
    • a: Giống âm "a" trong tiếng Việt chữ "á"
    • o: Giống âm "o" trong tiếng Việt chữ "ô"
  • Phát âm phụ âm:

    • x: Giống âm "x" trong tiếng Việt chữ "xương" (âm nhẹ, gần như "z" nhưng hơi tròn hơn)
    • p: Giống âm "p" trong tiếng Việt chữ "bà"
    • ɔː: Âm dài "o" - kéo dài như âm "o" trong tiếng Việt chữ "ô" nhưng kéo dài hơn một chút

Tổng hợp lại:

ɪk-ˈspɔː-zər

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web hoặc ứng dụng học tiếng Anh như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ exposure trong tiếng Anh

Từ "exposure" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa khác nhau, tùy vào ngữ cảnh sử dụng. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến nhất và giải thích chi tiết:

1. Exposure (v) - Tiếp xúc (với thứ gì đó):

  • Ý nghĩa: Đây là nghĩa phổ biến nhất, có nghĩa là tiếp xúc với một thứ gì đó, đặc biệt là một thứ có thể gây hại hoặc gây ảnh hưởng tiêu cực.
  • Ví dụ:
    • "The child suffered severe burns due to exposure to the sun." (Trẻ em bị bỏng nặng do tiếp xúc với ánh nắng mặt trời.)
    • "The company's finances were exposed during the audit." (Tình hình tài chính của công ty bị lộ ra trong cuộc kiểm toán.)
    • "He was exposed to dangerous chemicals at work." (Anh ấy tiếp xúc với hóa chất nguy hiểm tại nơi làm việc.)
  • Cấu trúc: Usually followed by a prepositional phrase indicating what the person or thing is exposed to (to the sun, to chemicals, etc.).

2. Exposure (n) - Sự tiếp xúc (noun):

  • Ý nghĩa: Là việc tiếp xúc với một thứ gì đó, thường là trong một khoảng thời gian nhất định, và có thể dẫn đến hậu quả.
  • Ví dụ:
    • "The exposure to radiation caused him to develop cancer." (Sự tiếp xúc với bức xạ khiến anh ta phát bệnh ung thư.)
    • "The exhibition offered a unique exposure to modern art." (Cuộc triển lãm mang đến một sự tiếp xúc độc đáo với nghệ thuật hiện đại.)
    • “Her social media presence gives her a lot of exposure.” (Sự hiện diện trên mạng xã hội của cô ấy mang lại cho cô ấy rất nhiều cơ hội tiếp cận.)

3. Exposure (n) - Việc tiết lộ (thường là bí mật):

  • Ý nghĩa: Là việc ban đầu cho người khác biết thông tin mà trước đây là bí mật hoặc không công khai.
  • Ví dụ:
    • "The leaked documents exposed the government's corrupt practices." (Những tài liệu rò rỉ đã tiết lộ các hành vi tham nhũng của chính phủ.)
    • "The scandal led to the exposure of several high-ranking officials." (Vụ bê bối dẫn đến việc tiết lộ nhiều quan chức cấp cao.)

4. In Exposure (động từ - thường dùng trong nhiếp ảnh):

  • Ý nghĩa: Là quy trình phơi sáng phim ảnh trong phòng tối.
  • Ví dụ: "The photographer spent hours in exposure." (Chuyên gia chụp ảnh dành hàng giờ trong phòng tối để phơi sáng.)

5. Exposure (n) - Cơ hội tiếp xúc (hẹp):

  • Ý nghĩa: Một cơ hội để trở nên nổi tiếng hoặc được biết đến rộng rãi.
  • Ví dụ: “The festival offers artists exposure to a wider audience.” (Liên hoan phim mang đến cho các nghệ sĩ cơ hội tiếp cận với khán giả rộng lớn hơn.)

Tổng kết:

Nghĩa Ý nghĩa Ví dụ
Verb Tiếp xúc He was exposed to the virus.
Noun Sự tiếp xúc The city suffered from heavy exposure.
Noun Việc tiết lộ (bí mật) The corruption scandal exposed the truth.
(Photography) Quy trình phơi sáng phim The photographer worked in exposure.
Noun Cơ hội tiếp xúc (hẹp) The conference provided exposure.

Để hiểu rõ hơn, bạn nên xem xét ngữ cảnh cụ thể mà từ "exposure" được sử dụng. Hy vọng điều này giúp bạn! Bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết về một khía cạnh cụ thể nào không?


Bình luận ()