Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
exposure nghĩa là phơi bày. Học cách phát âm, sử dụng từ exposure qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
phơi bày
Từ "exposure" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:
IPA (International Phonetic Alphabet): /ɪkˈspɔːzər/
Phát âm nguyên âm:
Phát âm phụ âm:
Tổng hợp lại:
ɪk-ˈspɔː-zər
Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web hoặc ứng dụng học tiếng Anh như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "exposure" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa khác nhau, tùy vào ngữ cảnh sử dụng. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến nhất và giải thích chi tiết:
Tổng kết:
| Nghĩa | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Verb | Tiếp xúc | He was exposed to the virus. |
| Noun | Sự tiếp xúc | The city suffered from heavy exposure. |
| Noun | Việc tiết lộ (bí mật) | The corruption scandal exposed the truth. |
| (Photography) | Quy trình phơi sáng phim | The photographer worked in exposure. |
| Noun | Cơ hội tiếp xúc (hẹp) | The conference provided exposure. |
Để hiểu rõ hơn, bạn nên xem xét ngữ cảnh cụ thể mà từ "exposure" được sử dụng. Hy vọng điều này giúp bạn! Bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết về một khía cạnh cụ thể nào không?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()