expunge là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

expunge nghĩa là bôi. Học cách phát âm, sử dụng từ expunge qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ expunge

expungeverb

bôi

/ɪkˈspʌndʒ//ɪkˈspʌndʒ/

Từ "expunge" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • /ɪkˈspʌndʒ/

Dưới đây là cách phân tích từng âm tiết:

  • ik - nghe giống như "ick" trong "pick"
  • spung - nghe giống như "sponge" (máng) nhưng âm cuối "n" được bỏ qua.

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ expunge trong tiếng Anh

Từ "expunge" trong tiếng Anh có nghĩa là xóa bỏ, loại bỏ hoàn toàn, làm sạch một điều gì đó khỏi sự tồn tại. Nó thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng và mang tính lâu dài.

Dưới đây là cách sử dụng từ "expunge" với các ví dụ cụ thể:

1. Xóa bỏ hồ sơ, thông tin:

  • Ví dụ: "The court ordered the defendant's criminal record to be expunged." (Tòa án ra lệnh xóa hồ sơ tội phạm của bị cáo.)
  • Ví dụ: "After a thorough investigation, the mistake was expunged from the company's database." (Sau một cuộc điều tra kỹ lưỡng, sai sót đã được xóa khỏi cơ sở dữ liệu của công ty.)
  • Ý nghĩa: Khi sử dụng "expunge" trong ngữ cảnh này, nghĩa là bãi bỏ, loại bỏ vĩnh viễn thông tin đó, như thể nó chưa từng tồn tại.

2. Loại bỏ điều gì đó khỏi tâm trí, ký ức:

  • Ví dụ: "She tried to expunge the painful memories from her mind." (Cô ấy cố gắng xóa bỏ những ký ức đau buồn khỏi tâm trí.)
  • Ý nghĩa: Dùng để chỉ việc cố gắng quên đi, loại bỏ hoàn toàn một cảm xúc, ký ức tiêu cực.

3. (Ít phổ biến hơn) Loại bỏ một sự xuất hiện không mong muốn:

  • Ví dụ: “The wind expunged the last of the snow from the rooftops.” (Gió đã cuốn sạch tuyết cuối cùng khỏi mái nhà.) – Trong trường hợp này, “expunge” có nghĩa là loại bỏ, tống khứ.

Tổng quan về cách sử dụng:

  • Cấu trúc: “expunge [something] from [something else]” (xóa bỏ [điều gì đó] khỏi [điều gì đó khác])
  • Thứ tự từ: Thường là: [Subject] expunge[s] [object] from [location/source]

Lưu ý: "Expunge" là một từ khá ít dùng trong giao tiếp hàng ngày. Trong nhiều trường hợp, các từ như "remove," "delete," "erase," "eliminate" có thể là những lựa chọn thay thế phù hợp hơn.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết hơn về một khía cạnh cụ thể nào của từ "expunge" không?


Bình luận ()