exquisite là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

exquisite nghĩa là tinh tế. Học cách phát âm, sử dụng từ exquisite qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ exquisite

exquisiteadjective

tinh tế

/ɪkˈskwɪzɪt//ɪkˈskwɪzɪt/

Từ "exquisite" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ˈek.squisite

Phát âm chi tiết hơn:

  • ek - giống như phát âm "ek" trong "egg" (trứng)
  • squisite - phát âm như "skwít" nhưng kéo dài một chút và nhấn mạnh vào âm "squisite".

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web sau:

Hy vọng điều này giúp bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ exquisite trong tiếng Anh

Từ "exquisite" trong tiếng Anh có nghĩa là cực kỳ tinh tế, đẹp đẽ, tuyệt vời, hoặc hoàn hảo. Nó thường được sử dụng để mô tả những thứ có chất lượng cao, sự tỉ mỉ, hoặc vẻ đẹp vượt trội.

Dưới đây là cách sử dụng từ "exquisite" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Mô tả đồ vật:

  • Exquisite jewelry: Trang sức tinh xảo. (Ví dụ: She wore an exquisite diamond necklace.)
  • Exquisite porcelain: Đồ gốm sứ tinh xảo. (Ví dụ: The museum displayed an exquisite collection of Chinese porcelain.)
  • Exquisite craftsmanship: Tay nghề thủ công tinh xảo. (Ví dụ: The carpenter's exquisite craftsmanship was evident in every detail.)
  • Exquisite details: Những chi tiết tinh tế. (Ví dụ: The painting was admired for its exquisite details.)

2. Mô tả tác phẩm nghệ thuật, âm nhạc, món ăn:

  • Exquisite music: Âm nhạc tinh tế. (Ví dụ: The pianist's performance was an exquisite piece of music.)
  • Exquisite cuisine: Ẩm thực tinh tế. (Ví dụ: The restaurant served exquisite French cuisine.)
  • Exquisite artwork: Tác phẩm nghệ thuật tuyệt vời. (Ví dụ: The painting was an exquisite example of impressionism.)

3. Mô tả người hoặc biểu cảm:

  • Exquisite beauty: Vẻ đẹp tuyệt vời. (Ví dụ: She possessed an exquisite beauty that captivated everyone.)
  • Exquisite smile: Nụ cười tinh tế, đẹp. (Ví dụ: He gave her an exquisite smile.)

4. Mô tả cảm xúc, trải nghiệm:

  • An exquisite moment: Một khoảnh khắc tuyệt vời. (Ví dụ: It was an exquisite moment, filled with joy and laughter.)
  • An exquisite feeling: Cảm giác tinh tế, tuyệt vời. (Ví dụ: She experienced an exquisite feeling of contentment.)

Lưu ý:

  • "Exquisite" thường mang sắc thái cao hơn so với các từ như "beautiful" hoặc "nice". Nó ám chỉ đến một mức độ thẩm mỹ và sự hoàn hảo cao hơn.
  • Nó thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh sự tỉ mỉ, sự tinh tế và chất lượng vượt trội.

Ví dụ để hiểu rõ hơn:

  • "The cake was exquisite, with delicate frosting and perfectly arranged fruit." (Bánh đẹp tuyệt vời, với kem tỉ mỉ và trái cây sắp xếp hoàn hảo.)
  • “The details of the antique clock were exquisite.” (Những chi tiết của chiếc đồng hồ cổ đều rất tinh xảo.)

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết hơn về cách sử dụng từ "exquisite" trong một ngữ cảnh cụ thể nào đó không? Ví dụ, bạn có muốn tôi giải thích sự khác biệt giữa "exquisite" và các từ đồng nghĩa như "delicate" hoặc "fine" không?


Bình luận ()