extended là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

extended nghĩa là mở rộng. Học cách phát âm, sử dụng từ extended qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ extended

extendedadjective

mở rộng

/ɪkˈstendɪd//ɪkˈstendɪd/

Từ "extended" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • Nguyên âm: /ˈɛkstən/ - Phát âm gần giống "ext" (như trong "text") + "en" (như trong "pen").
  • Đệm: Phần "ed" ở cuối được phát âm là /t/ (như trong "bet").

Vậy, tổng thể, cách phát âm của "extended" là: ek-sten-ted (với âm tiết nhấn mạnh vào chữ "sten").

Bạn có thể tham khảo các video hướng dẫn phát âm trên YouTube để nghe và thực hành:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ extended trong tiếng Anh

Từ "extended" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là tổng hợp chi tiết, chia theo các trường hợp sử dụng chính:

1. Là tính từ (adjective):

  • Kéo dài: Đây là nghĩa phổ biến nhất của "extended."

    • Example: The vacation was extended by a week. ( kỳ nghỉ được kéo dài thêm một tuần.)
    • Example: The meeting was extended due to a lengthy discussion. (Cuộc họp bị kéo dài do một cuộc thảo luận kéo dài.)
    • Example: He extended his hand to help her up. (Anh ấy đưa tay ra giúp cô ấy đứng dậy.)
  • Mở rộng: Nói về việc tăng thêm, làm cho rộng lớn hơn.

    • Example: The road was extended to connect the two towns. (Đường được mở rộng để kết nối hai thị trấn.)
    • Example: She extended her knowledge of French through studying. (Cô ấy mở rộng kiến thức tiếng Pháp của mình thông qua việc học.)
  • (về hình ảnh) Kính viễn vọng:

    • Example: He used a telescope to extend his view of the stars. (Anh ấy sử dụng kính viễn vọng để phóng to tầm nhìn của mình về các vì sao.)

2. Là động từ (verb):

  • Kéo dài: Nghĩa này tương ứng với nghĩa tính từ "lengthy."

    • Example: The show was extended because of the enthusiastic audience. (Buổi diễn được kéo dài vì khán giả nhiệt tình.)
  • Mở rộng, tăng thêm:

    • Example: The company is extending its services to new markets. (Công ty đang mở rộng dịch vụ sang các thị trường mới.)
    • Example: He extended an invitation to her to the party. (Anh ấy gửi lời mời cô ấy tham dự bữa tiệc.) (Trong trường hợp này, "extend" có nghĩa là đưa ra một lời mời.)

3. Là trạng từ (adverb):

  • Kéo dài: Mô tả hành động kéo dài
    • Example: He extended the conversation for another hour. (Anh ấy kéo dài cuộc trò chuyện thêm một giờ nữa.)

Lời khuyên để sử dụng "extended":

  • Bắt đầu bằng việc xác định ngữ cảnh: Điều quan trọng là phải hiểu ngữ cảnh để chọn cách sử dụng “extended” chính xác.
  • Chú ý đến từ đi kèm: Các từ xung quanh "extended" sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về nghĩa của nó.

Kết luận:

"Extended" là một từ đa nghĩa, có thể được sử dụng làm tính từ, động từ hoặc trạng từ. Hi vọng giải thích chi tiết này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn cách sử dụng từ "extended" trong tiếng Anh. Bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ cụ thể cho một ngữ cảnh nào đó không? (Ví dụ: sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, lịch sử, v.v.)


Bình luận ()