extensively là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

extensively nghĩa là một cách chuyên sâu. Học cách phát âm, sử dụng từ extensively qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ extensively

extensivelyadverb

một cách chuyên sâu

/ɪkˈstensɪvli//ɪkˈstensɪvli/

Từ "extensively" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

/ɪkˈstɛnsɪvli/

Dưới đây là cách phân tích chi tiết từng âm tiết:

  • ex-: /ɪk/ - gần giống như "ick" trong "pick"
  • ten-: /ˈstɛns/ - "sten" phát âm tương tự như "sten" trong "stench" (mùi mốc)
  • sive: /ɪv/ - ngắn, như "iv" trong "it"
  • ly: /li/ - giống như "lee" trong "see"

Tổng hợp: ɪk-ˈstɛns-ɪv-li

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ extensively trong tiếng Anh

Từ "extensively" trong tiếng Anh có nghĩa là rất rộng rãi, rất sâu rộng, rất kỹ lưỡng. Nó thường được dùng để mô tả việc một điều gì đó được thực hiện, nghiên cứu, hoặc sử dụng với mức độ rất lớn.

Dưới đây là cách sử dụng từ "extensively" với các ví dụ cụ thể:

1. Mô tả hành động/hoạt động:

  • He extensively studied the history of the region. (Anh ấy đã nghiên cứu rất kỹ về lịch sử của khu vực.)
  • The company extensively marketed its new product. (Công ty đã quảng bá sản phẩm mới của mình rất rộng rãi.)
  • We extensively discussed the problem before reaching a solution. (Chúng tôi đã thảo luận rất kỹ về vấn đề trước khi tìm ra giải pháp.)
  • The scientists extensively tested the drug on animals. (Các nhà khoa học đã kiểm tra thuốc trên động vật một cách rất kỹ lưỡng.)

2. Mô tả mức độ sử dụng/sáng tạo:

  • She extensively used watercolors in her paintings. (Cô ấy sử dụng màu nước rất rộng rãi trong các bức tranh của mình.)
  • The artist extensively explored different artistic styles. (Nhà nghệ sĩ đã khám phá nhiều phong cách nghệ thuật một cách sâu rộng.)
  • The writer extensively researched the subject before writing the book. (Nhà văn đã nghiên cứu rất kỹ về chủ đề này trước khi viết cuốn sách.)

3. Mô tả nghiên cứu/khảo sát:

  • The researchers extensively surveyed the population. (Các nhà nghiên cứu đã khảo sát dân số một cách rất rộng rãi.)
  • The study extensively analyzed the impact of climate change. (Nghiên cứu đã phân tích sâu rộng về tác động của biến đổi khí hậu.)

Lưu ý:

  • "Extensively" là một trạng từ (adverb).
  • Nó thường đi kèm với một danh từ hoặc cụm danh từ để mô tả hành động hoặc đối tượng được mô tả.
  • Bạn có thể thay thế "extensively" bằng các từ tương tự như "thoroughly," "widely," "deeply," "completely" tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Ví dụ so sánh:

  • "He studied the book." (Anh ấy đã đọc cuốn sách.) – Ngắn gọn và đơn giản.
  • "He extensively studied the book." (Anh ấy đã nghiên cứu rất kỹ cuốn sách.) – Nhấn mạnh mức độ và sự sâu sắc của việc học.

Bạn có thể cung cấp ngữ cảnh cụ thể mà bạn muốn sử dụng từ "extensively" để tôi có thể giúp bạn diễn đạt chính xác hơn không?


Bình luận ()