exterior là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

exterior nghĩa là bên ngoài. Học cách phát âm, sử dụng từ exterior qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ exterior

exteriornoun

bên ngoài

/ɪkˈstɪəriə(r)//ɪkˈstɪriər/

Phát âm từ "exterior" trong tiếng Anh như sau:

  • ek-STEE-ryor

Dưới đây là cách phân tích từng âm tiết:

  • ek - như âm "e" trong "bed"
  • STEE - như "st" trong "step" + "EE" như "bee"
  • ryor - như "ree" (như trong "tree") + "or" như "or" trong "born"

Bạn có thể tìm nghe phát âm chuẩn của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ exterior trong tiếng Anh

Từ "exterior" trong tiếng Anh có nghĩa là bên ngoài, ngoại cảnh, bề ngoài và có nhiều cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến và ví dụ minh họa:

1. Mô tả vật thể bên ngoài:

  • Noun (Danh từ): Phổ biến nhất là dùng để chỉ phần bên ngoài của một đối tượng, một tòa nhà, hoặc một khu vực.
    • "The exterior of the building is painted blue." (Bề ngoài của tòa nhà được sơn màu xanh.)
    • "He was admiring the exterior details of the old castle." (Anh ấy đang chiêm ngưỡng các chi tiết bên ngoài của lâu đài cổ.)
    • "The exterior walls need to be repaired." (Các bức tường bên ngoài cần được sửa chữa.)

2. Mô tả địa điểm bên ngoài:

  • Noun: Dùng để chỉ một khu vực, một vùng đất, hoặc một không gian bên ngoài.
    • "We walked along the exterior of the park." (Chúng tôi đi dọc theo khu vực bên ngoài công viên.)
    • "The exterior of the city borders a vast forest." (Bên ngoài thành phố giáp một khu rừng rộng lớn.)

3. Miêu tả vẻ ngoài, biểu hiện bên ngoài:

  • Adjective (Tính từ): Dùng để chỉ vẻ ngoài, biểu hiện, hoặc cảm xúc bên ngoài của một người hoặc tình huống. Thường đi với các danh từ như "appearance," "behavior," "feelings," "expression."
    • "Her exterior was calm, but she was feeling nervous inside." (Bề ngoài của cô ấy bình tĩnh, nhưng bên trong cô ấy cảm thấy lo lắng.)
    • "His exterior seemed friendly, but he wasn't." (Vẻ ngoài của anh ấy có vẻ thân thiện, nhưng anh ấy không phải vậy.)
    • "The exterior expression of her face revealed her disappointment." (Biểu hiện trên khuôn mặt của cô ấy tiết lộ sự thất vọng của cô ấy.)

4. Trong ngữ cảnh kỹ thuật (ví dụ: kiến trúc, thiết kế):

  • Noun: Thường chỉ phần thô của một công trình, không bao gồm các nội thất.
    • "The exterior of the house involves structural considerations." (Bề ngoài của ngôi nhà liên quan đến các yếu tố cấu trúc.)

Nội dung liên quan:

  • Exterior vs. Interior: "Exterior" và "interior" là những từ đối lập. "Exterior" chỉ bên ngoài, còn "interior" chỉ bên trong.
  • Synonyms (Từ đồng nghĩa): "Outside," "surface," "shell," "front (of buildings)."

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể xem các ví dụ cụ thể hơn trong ngữ cảnh bạn muốn sử dụng từ này.

Bạn có muốn tôi đưa ra một vài câu ví dụ cụ thể hơn về một tình huống nào đó không? Ví dụ, bạn muốn tôi dùng "exterior" trong ngữ cảnh liên quan đến kiến trúc, thời trang, hay cảm xúc?


Bình luận ()