extinction là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

extinction nghĩa là sự tuyệt chủng. Học cách phát âm, sử dụng từ extinction qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ extinction

extinctionnoun

sự tuyệt chủng

/ɪkˈstɪŋkʃn//ɪkˈstɪŋkʃn/

Từ "extinction" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ekˈstɪŋkʃən

Phát âm chi tiết hơn:

  • ek (giống như "ek" trong "expect")
  • stɪŋ (giống như "sting" nhưng không có âm "g")
  • kʃən (giống như "shun" nhưng có thêm âm "k")

Bạn có thể tra cứu phát âm chính xác hơn trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ extinction trong tiếng Anh

Từ "extinction" trong tiếng Anh có nghĩa là tiêu vong, tuyệt chủng. Nó có nhiều cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là cách sử dụng phổ biến của từ này, kèm theo ví dụ:

1. Tiêu chủng sinh vật (Species extinction):

  • Ý nghĩa: Đây là ý nghĩa phổ biến nhất, nghĩa là sự biến mất hoàn toàn của một loài sinh vật từ cuộc sống trên Trái Đất.
  • Ví dụ:
    • "The extinction of the dinosaurs was a major event in Earth's history." (Sự tuyệt chủng của khủng long là một sự kiện lớn trong lịch sử Trái Đất.)
    • "Scientists are working to prevent the extinction of endangered species." (Các nhà khoa học đang làm việc để ngăn chặn sự tuyệt chủng của các loài nguy cấp.)
    • "Habitat loss is a major cause of species extinction." (Mất môi trường sống là một nguyên nhân chính gây ra sự tuyệt chủng của loài.)

2. Sự suy giảm hoặc kết thúc của một điều gì đó (General extinction):

  • Ý nghĩa: "Extinction" cũng có thể được sử dụng để chỉ sự kết thúc của một xu hướng, một phong trào, một ý tưởng, một ngành công nghiệp, hoặc một loại hình nghệ thuật. Nó ám chỉ sự biến mất hoặc ngừng hoạt động của một điều gì đó.
  • Ví dụ:
    • "The extinction of the typewriter led to the rise of computers." (Sự biến mất của máy đánh chữ đã dẫn đến sự trỗi dậy của máy tính.)
    • "The extinction of traditional music in this region is a great loss." (Sự tuyệt chủng của âm nhạc truyền thống ở vùng này là một sự mất mát lớn.)
    • "The extinction of the dot-com bubble in the early 2000s caused many companies to go bankrupt." (Sự sụp đổ của bong bóng dot-com vào đầu những năm 2000 đã khiến nhiều công ty phá sản.)

3. Sự 'chết' của một ý tưởng hoặc niềm tin (Figurative extinction):

  • Ý nghĩa: Trong một số trường hợp, "extinction" có thể được sử dụng một cách hình tượng để chỉ sự mất đi của một niềm tin, một ý tưởng, hoặc một thái độ, dù không có tính chất sinh học.
  • Ví dụ:
    • "His belief in ghosts became extinct after he experienced a rational explanation for every supernatural event." (Niềm tin của anh ấy về ma quỷ đã biến mất sau khi anh ấy trải qua một lời giải thích hợp lý cho mọi sự kiện siêu nhiên.)

Tổng kết:

Ngữ cảnh Ý nghĩa Ví dụ
Sinh vật Tuyệt chủng "The extinction of the polar bear..."
Chung Kết thúc "The extinction of newspapers..."
Hình tượng Mất đi "Her idealism became extinct..."

Lưu ý: Khi sử dụng từ "extinction", hãy chắc chắn rằng ngữ cảnh phù hợp để đảm bảo ý nghĩa được truyền đạt chính xác.

Bạn có muốn tôi giải thích thêm về một khía cạnh cụ thể nào của từ "extinction" không? Ví dụ:

  • Sự tuyệt chủng của các loài động vật quý hiếm?
  • Sự sử dụng từ này trong các lĩnh vực khác như kinh tế hoặc xã hội?

Bình luận ()