extinguish là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

extinguish nghĩa là dập tắt. Học cách phát âm, sử dụng từ extinguish qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ extinguish

extinguishverb

dập tắt

/ɪkˈstɪŋɡwɪʃ//ɪkˈstɪŋɡwɪʃ/

Từ "extinguish" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ick - tuyn (giọng hơi lia giữa "ick" và "uyn")

Dưới đây là cách phân tích chi tiết hơn:

  • ex - phát âm giống như "eks" (như trong "exit")
  • ting - phát âm như "ting" (như trong "ting-ting")
  • uish - phát âm như "ish"
  • -gue - phát âm như "g" (như trong "go")

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ extinguish trong tiếng Anh

Từ "extinguish" trong tiếng Anh có nghĩa là tắt ngọn lửa, dập tắt, hoặc chấm dứt điều gì đó. Nó được sử dụng ở nhiều ngữ cảnh khác nhau. Dưới đây là cách sử dụng từ này với các ví dụ cụ thể:

1. Tắt ngọn lửa:

  • Cụm từ phổ biến: Extinguish a fire (dập tắt đám cháy)
    • The firefighters quickly extinguished the fire before it spread. (Những lính cứu hỏa đã nhanh chóng dập tắt đám cháy trước khi nó lan rộng.)
  • Sử dụng dụng cụ: Extinguish a cigarette (dập tắt thuốc lá)
    • Please extinguish your cigarette before leaving the room. (Hãy dập tắt thuốc lá trước khi rời khỏi phòng.)

2. Chấm dứt một trạng thái hoặc cảm xúc:

  • Chấm dứt sự tức giận: Extinguish anger (dập tắt sự tức giận)
    • She tried to extinguish her anger and speak calmly. (Cô ấy cố gắng dập tắt sự tức giận và nói một cách bình tĩnh.)
  • Chấm dứt một mối quan hệ: Extinguish a romance (chấm dứt một mối tình)
    • Their relationship eventually extinguished itself. (Mối quan hệ của họ cuối cùng đã chấm dứt.)
  • Chấm dứt một cuộc tranh cãi: Extinguish the argument (dập tắt cuộc tranh cãi)
    • He tried to extinguish the argument and bring everyone together. (Anh ấy cố gắng dập tắt cuộc tranh cãi và đoàn kết mọi người.)

3. Trong các lĩnh vực khác (ít phổ biến hơn):

  • Extinguish a light: Tắt đèn (thường dùng trong ngữ cảnh trang trí) – Extinguish the candles for the ceremony. (Dập tắt những nến cho buổi lễ.)
  • Extinguish a feeling: Làm phai mờ một cảm xúc – The success extinguished her doubts. (Sự thành công đã làm phai mờ những nghi ngờ của cô ấy.)

Phơi âm thanh (sound): Đôi khi "extinguish" có thể được sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ làm giảm hoặc loại bỏ một âm thanh.

  • The noise extinguished the music. (Tiếng ồn đã làm tắt đi âm nhạc.)

Lưu ý: "Extinguish" là động từ thì quá khứ và hiện tại tiếp diễn (extinguishing).

Bạn có muốn tôi giải thích thêm về một khía cạnh cụ thể nào của từ "extinguish" không? Ví dụ, bạn muốn tôi đưa ra thêm nhiều ví dụ khác, hoặc giải thích cách sử dụng nó trong một ngữ cảnh cụ thể?


Bình luận ()