extravagance là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

extravagance nghĩa là sự ngông cuồng. Học cách phát âm, sử dụng từ extravagance qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ extravagance

extravagancenoun

sự ngông cuồng

/ɪkˈstrævəɡəns//ɪkˈstrævəɡəns/

Từ "extravagance" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ek-strāv-ə-gəns

Phần gạch đầu dòng (ˈ) chỉ các nguyên âm được nhấn mạnh.

Dưới đây là cách phân tích từng âm tiết:

  • ek - Giống như "e" trong "bed"
  • strav - Giống như "stra" trong "start"
  • ə - Nguyên âm nhẹ, giống như "a" không rõ ràng trong "about"
  • gən - Giống như "gen" trong "gentle"
  • ce - Giống như "s" trong "sense"

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ extravagance trong tiếng Anh

Từ "extravagance" trong tiếng Anh có nghĩa là sự lãng phí, xuề xòa, hoặc thái quá trong việc chi tiêu hoặc sử dụng tài sản, tiền bạc, hoặc các nguồn lực khác. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ sự lố lăng, không tiết kiệm, và có thể gây ra hậu quả xấu.

Dưới đây là cách sử dụng từ "extravagance" trong các ngữ cảnh khác nhau, cùng với ví dụ:

1. Trong ngữ cảnh tài chính (chi tiêu, tiền bạc):

  • Ví dụ: "The royal family's extravagance with money is shocking to many taxpayers." (Sự lãng phí tiền bạc của hoàng gia khiến nhiều người nộp thuế cảm thấy sốc.)
  • Ví dụ: "He indulged in excessive extravagance during his travels, spending a fortune on luxury goods." (Anh ta chi tiêu một số tiền lớn cho hàng hóa xa xỉ trong những chuyến đi của mình, chỉ để thỏa mãn sự lãng phí.)
  • Phó từ: Extreme, lavish (Ví dụ: extreme extravagance - sự lãng phí cực đoan; lavish extravagance - sự lãng phí hào phóng)

2. Trong ngữ cảnh sử dụng tài sản (nhà cửa, đồ đạc, đồ ăn):

  • Ví dụ: "Her house was filled with extravagance - expensive artwork, designer furniture, and an enormous swimming pool." (Nhà của cô ấy đầy ắp sự lãng phí - tác phẩm nghệ thuật đắt tiền, đồ nội thất thiết kế và một hồ bơi khổng lồ.)
  • Ví dụ: "They avoided extravagance in their meals, opting for simple, healthy dishes." (Họ tránh sự lãng phí trong bữa ăn, chọn các món ăn đơn giản, lành mạnh.)
  • Phó từ: Careless, reckless (Ví dụ: careless extravagance - sự lãng phí vô trách nhiệm; reckless extravagance - sự lãng phí liều lĩnh)

3. Trong ngữ cảnh khác (thể hiện sự lố lăng, thái quá):

  • Ví dụ: "The wedding was an act of extravagance – a huge party, a diamond necklace, and a helicopter ride for the happy couple." (Lễ cưới là một hành động lãng phí - một bữa tiệc lớn, một chiếc vòng cổ kim cương và chuyến bay trực thăng cho cặp đôi hạnh phúc.)
  • Ví dụ: "The film’s depiction of wealth was often gratuitous extravagance, distracting from the story.” (Cách phim mô tả sự giàu có thường là sự lãng phí vô nghĩa, làm giảm sự hấp dẫn của câu chuyện.)

Tổng kết:

  • Noun: Extravagance (sự lãng phí)
  • Adjective: Extravagant (lãng phí, hào phóng thái quá)

Lưu ý: Từ "extravagant" có thể mang cả ý nghĩa tích cực và tiêu cực. Khi dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, nó thường ám chỉ sự lãng phí, thiếu tiết kiệm. Khi dùng trong ngữ cảnh tích cực, nó có thể chỉ sự hào phóng, phóng túng, không chút do dự.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hơn về cách sử dụng từ "extravagance" trong một ngữ cảnh nào đó không? Ví dụ như, bạn muốn biết cách sử dụng nó trong một câu văn cụ thể?


Bình luận ()