extravagant là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

extravagant nghĩa là ngông cuồng. Học cách phát âm, sử dụng từ extravagant qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ extravagant

extravagantadjective

ngông cuồng

/ɪkˈstrævəɡənt//ɪkˈstrævəɡənt/

Từ "extravagant" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • /ɪkˈstrævədʒənt/

Chi tiết hơn:

  • ek - phát âm như "e" trong "bed" (dấu huyền)
  • strav - phát âm như "stra" trong "straw".
  • a - phát âm như "a" trong "father".
  • gant - phát âm như "gant" trong "grant".

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ extravagant trong tiếng Anh

Từ "extravagant" trong tiếng Anh có nghĩa là "khao khát, hào phóng, lãng phí, xa hoa". Dưới đây là cách sử dụng từ này trong các ngữ cảnh khác nhau, cùng với các ví dụ:

1. Mô tả hành vi hoặc hành động:

  • Meaning: Showing excessive spending or generosity.
  • Example: "He made extravagant purchases, buying expensive cars and jewelry." (Anh ta đã thực hiện những khoản mua sắm hào phóng, mua xe hơi đắt tiền và trang sức.)
  • Example: "The party was incredibly extravagant, with a live band, champagne, and a huge buffet." (Buổi tiệc vô cùng xa hoa, có ban nhạc sống, champagne và một bàn tiệc đồ sộ.)

2. Mô tả phong cách hoặc hình thức:

  • Meaning: Elaborate and decorative; often unnecessarily so.
  • Example: "The ballroom was decorated in extravagant style, with glittering chandeliers and rich velvet curtains." (Sân khấu ball dài được trang trí theo phong cách xa hoa, với những chùm đèn chùm lấp lánh và rèm cửa lụa bordeaux.)
  • Example: "Her extravagant dress was covered in sequins and beads." (Bộ váy lãng phí của cô ấy được trang trí bằng sequin và hạt cườm.)

3. Mô tả tính cách (ít dùng, thường mang ý nghĩa tiêu cực):

  • Meaning: Excessively showy or ostentatious.
  • Example: "He has an extravagant lifestyle, constantly flaunting his wealth." (Anh ta có lối sống khao khát, liên tục khoe khoang sự giàu có của mình.) (Lưu ý: Cách sử dụng này có thể mang ý nghĩa phán xét.)

Dưới đây là một vài cụm từ và thành ngữ sử dụng "extravagant":

  • Extravagant spending: Chi tiêu hào phóng
  • Extravagant taste: Gu thưởng thức xa hoa
  • To live extravagantly: Sống xa hoa

Lời khuyên:

  • "Extravagant" thường mang ý nghĩa tiêu cực nếu nó được sử dụng để mô tả hành vi hoặc phong cách.
  • Sử dụng từ này một cách cẩn thận, vì nó có thể gợi ý sự lãng phí hoặc thái quá.
  • Hãy cân nhắc ngữ cảnh để chọn từ thay thế phù hợp hơn nếu cần thiết.

Bạn muốn tôi cho bạn thêm ví dụ cụ thể nào không? Ví dụ, bạn muốn tôi nêu ví dụ về cách sử dụng "extravagant" trong một tình huống cụ thể nào đó?


Bình luận ()