extricate là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

extricate nghĩa là thoát ra. Học cách phát âm, sử dụng từ extricate qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ extricate

extricateverb

thoát ra

/ˈekstrɪkeɪt//ˈekstrɪkeɪt/

Từ "extricate" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

Phân tích cách phát âm:

  • i (trong "ik") - phát âm như âm "i" trong "bit"
  • k - phát âm "k" như bình thường
  • st - phát âm "st" như trong "stop"
  • r - phát âm "r" (r hơi nhẹ)
  • i (trong "it") - phát âm như âm "i" trong "bit"
  • c - phát âm "k" như bình thường
  • a - phát âm "a" như trong "father"

Mẹo: Hãy tập trung vào âm "ek" đầu tiên và "tricate" là phần còn lại.

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ extricate trong tiếng Anh

Từ "extricate" trong tiếng Anh có nghĩa là giải thoát, kéo ra, cứu thoát khỏi. Nó thường được dùng để mô tả hành động giải thoát ai đó hoặc cái gì đó khỏi một tình huống khó khăn, ràng buộc hoặc nguy hiểm.

Dưới đây là cách sử dụng từ "extricate" với các ví dụ cụ thể:

1. Giải thoát khỏi sự ràng buộc vật lý:

  • "The firefighters worked tirelessly to extricate the victims from the wreckage." (Những người lính cứu hỏa đã làm việc không ngừng nghỉ để giải cứu những nạn nhân khỏi đống đổ nát.)
  • "He struggled to extricate himself from the tangled fishing net." (Anh ấy phải vật lộn để giải mình ra khỏi mạng lưới đánh bắt cá rối.)

2. Giải thoát khỏi hoàn cảnh khó khăn, sự giằng xé:

  • "She was struggling to extricate herself from a difficult relationship." (Cô ấy đang phải vật lộn để giải thoát bản thân khỏi một mối quan hệ khó khăn.)
  • "The police are trying to extricate the witnesses from their fear." (Cảnh sát đang cố gắng giải thoát những người chứng kiến khỏi nỗi sợ hãi của họ.)
  • "Politicians often find it difficult to extricate themselves from scandals." (Những chính trị gia thường khó lòng giải thoát bản thân khỏi các vụ bê bối.)

3. (Ít phổ biến hơn) - Kéo ra, tách ra:

  • "The archaeologists carefully extricated the ancient artifact from the mud." (Những nhà khảo cổ học cẩn thận kéo ra hiện vật cổ đại từ bùn đất.) (Trong trường hợp này, "extricate" có nghĩa là tách ra, không phải giải thoát.)

Một vài lưu ý:

  • "Extricate" thường được dùng trong văn viết trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa như “free,” “release,” hoặc “rescue.”
  • Nghĩa bóng của “extricate” (giải thoát khỏi hoàn cảnh khó khăn) là phổ biến nhất.

Để giúp tôi cung cấp thông tin chi tiết hơn, bạn có thể cho tôi biết bạn muốn sử dụng từ "extricate" trong ngữ cảnh nào không? Ví dụ: bạn muốn biết cách sử dụng nó trong một câu cụ thể hay trong một chủ đề nào đó?


Bình luận ()