Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
exude nghĩa là toát ra. Học cách phát âm, sử dụng từ exude qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
toát ra
Từ "exude" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:
/ɪkˈjuːd/
Phát âm chi tiết:
Lưu ý:
Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web hoặc ứng dụng học tiếng Anh như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "exude" trong tiếng Anh có nghĩa là phát ra, tỏa ra, đặc biệt là một mùi hương, sự tự tin, hoặc một cảm xúc. Nó diễn tả sự phát ra một thứ gì đó một cách tự nhiên, không cần nỗ lực.
Dưới đây là cách sử dụng từ "exude" một cách chi tiết và kèm ví dụ:
Lưu ý: "Exude" thường được sử dụng trong văn viết và hội thoại trang trọng hơn.
Tổng kết:
| Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|
| Phát ra mùi hương | The cheese exuded a pungent odor. |
| Tỏa ra sự tự tin | He exuded confidence. |
| Tỏa ra sự quyến rũ | She exuded charm. |
| Tỏa ra một cảm xúc | The painting exuded sadness. |
Hy vọng những giải thích và ví dụ trên sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "exude" trong tiếng Anh. Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào đó của từ này không?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()