exude là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

exude nghĩa là toát ra. Học cách phát âm, sử dụng từ exude qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ exude

exudeverb

toát ra

/ɪɡˈzjuːd//ɪɡˈzuːd/

Từ "exude" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

/ɪkˈjuːd/

Phát âm chi tiết:

  • i - như nguyên âm "i" trong từ "it"
  • c - phát âm như "k" trong "cat"
  • u - như nguyên âm "u" trong "but"
  • d - như "d" trong "dog"

Lưu ý:

  • Phần "ex-" là tiền tố, không được phát âm riêng biệt.
  • Nguyên âm "u" ở giữa phát âm ngắn "u" (như trong "but").

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web hoặc ứng dụng học tiếng Anh như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ exude trong tiếng Anh

Từ "exude" trong tiếng Anh có nghĩa là phát ra, tỏa ra, đặc biệt là một mùi hương, sự tự tin, hoặc một cảm xúc. Nó diễn tả sự phát ra một thứ gì đó một cách tự nhiên, không cần nỗ lực.

Dưới đây là cách sử dụng từ "exude" một cách chi tiết và kèm ví dụ:

1. Phát ra mùi hương hoặc chất lỏng:

  • Ví dụ: "The lilies exuded a sweet fragrance that filled the room." (Những bông hoa loa kèn tỏa ra một mùi hương thơm ngát, tràn ngập căn phòng.)
  • Ví dụ: "The sunscreen exuded a greasy film on her skin." (Kem chống nắng tỏa ra một lớp dầu mỡ trên da cô ấy.)

2. Tỏa ra sự tự tin, uy quyền, hoặc sự thu hút:

  • Ví dụ: "She exuded confidence as she walked into the room." (Cô ấy toả ra sự tự tin khi bước vào phòng.)
  • Ví dụ: "The CEO exuded an aura of power and authority." (Giám đốc điều hành toả ra một vẻ khí chất quyền lực và uy quyền.)
  • Ví dụ: "He exuded charm and charisma." (Anh ấy toả ra sự quyến rũ và thu hút.)

3. Tỏa ra một cảm xúc hoặc thái độ:

  • Ví dụ: "The musician exuded joy during the performance." (Nhà nhạc sĩ toả ra niềm vui trong suốt buổi biểu diễn.)
  • Ví dụ: "She exuded calmness under pressure." (Cô ấy toả ra sự bình tĩnh dưới áp lực.)
  • Ví dụ: "The team exuded a sense of determination." (Đội nhóm toả ra một cảm giác quyết tâm.)

Lưu ý: "Exude" thường được sử dụng trong văn viết và hội thoại trang trọng hơn.

Tổng kết:

Nghĩa Ví dụ
Phát ra mùi hương The cheese exuded a pungent odor.
Tỏa ra sự tự tin He exuded confidence.
Tỏa ra sự quyến rũ She exuded charm.
Tỏa ra một cảm xúc The painting exuded sadness.

Hy vọng những giải thích và ví dụ trên sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "exude" trong tiếng Anh. Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào đó của từ này không?


Bình luận ()