fade là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

fade nghĩa là phai màu. Học cách phát âm, sử dụng từ fade qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ fade

fadeverb

phai màu

/feɪd//feɪd/

Từ "fade" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào nghĩa của từ:

1. Fade (v.t/v.i): Mờ dần, phai nhạt

  • Phát âm: /feɪ/ (giống như "fay")
  • Giải thích:
    • v.t. (verb transitive): Chủ động, diễn tả sự mờ nhạt của màu sắc hoặc hình ảnh. Ví dụ: "The colors of the painting faded over time." (Màu sắc của bức tranh phai nhạt theo thời gian.)
    • v.i. (verb intransitive): Chủ động, diễn tả sự suy giảm hoặc biến mất dần. Ví dụ: "He began to fade as he grew older." (Ông ta bắt đầu yếu dần khi già đi.)

2. Fade (n.): Sự phai nhạt

  • Phát âm: /feɪd/ (giống như "feid")
  • Giải thích: Chỉ sự chuyển đổi màu sắc, hình ảnh hoặc độ rõ nét theo thời gian. Ví dụ: "The old photograph shows a lot of fade." (Bức ảnh cũ cho thấy nhiều vết phai màu.)

Lời khuyên:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ fade trong tiếng Anh

Từ "fade" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến nhất và ví dụ minh họa:

1. Fade (v): Phai nhạt

  • Nghĩa: Mất dần dần, trở nên ít rõ ràng hơn theo thời gian.
  • Ví dụ:
    • "The colors of the painting began to fade over time." (Màu sắc của bức tranh bắt đầu phai nhạt theo thời gian.)
    • "Her memory of the event slowly faded." (Ký ức của cô về sự kiện đó dần dần phai nhạt.)
    • "The music faded into the background." (Tiếng nhạc phai nhạt vào nền.)

2. Fade (v): Nhạt đi (về giọng, âm thanh)

  • Nghĩa: Giảm dần âm lượng hoặc chất lượng của một âm thanh.
  • Ví dụ:
    • "The singer’s voice faded as he moved further from the microphone." (Giọng hát của ca sĩ nhạt đi khi anh ta di chuyển xa khỏi micro.)
    • "The sound of the car engine faded as it drove away." (Tiếng động cơ ô tô nhạt đi khi nó lái đi.)

3. Fade out (v): Tắt dần

  • Nghĩa: Giảm dần và kết thúc một thứ gì đó một cách từ từ.
  • Ví dụ:
    • "The movie ended with a dramatic fade out." (Bộ phim kết thúc với một cảnh tắt dần đầy kịch tính.)
    • "The lights faded out during the performance." (Ánh sáng tắt dần trong suốt buổi biểu diễn.)

4. Fade (n): (trong quần, áo) Chấm dán (hay còn gọi là "pooling")

  • Nghĩa: Hiện tượng vải quần hoặc áo bị kéo dài ra khi mặc, tạo thành một túi vải ở dưới.
  • Ví dụ: “He got a fade on his jeans.” (Anh ta bị chấm dán ở chiếc quần jean.)

5. Fade into (v): Hòa tan vào, biến mất vào

  • Nghĩa: Chuyển sang một trạng thái khác một cách từ từ và kín đáo.
  • Ví dụ: "He faded into the crowd." (Anh ta hòa tan vào đám đông.)
  • "The memory faded into a dream." (Ký ức ấy biến mất vào một giấc mơ.)

Lưu ý: "Fade" có thể dùng cả như động từ và danh từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Hi vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn cách sử dụng từ "fade" trong tiếng Anh! Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi cụ thể nào, đừng ngần ngại hỏi nhé.

Thành ngữ của từ fade

be fading fast
to be disappearing quickly
  • Hopes of a peace settlement were fading fast.
blend/fade into the woodwork
(informal)to behave in a way that does not attract any attention; to disappear or hide

    Bình luận ()