fairness là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

fairness nghĩa là công bằng. Học cách phát âm, sử dụng từ fairness qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ fairness

fairnessnoun

công bằng

/ˈfeənəs//ˈfernəs/

Từ "fairness" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • f - phát âm như âm "f" trong "fun"
  • air - phát âm như âm "air" trong "airplanes"
  • ness - phát âm như âm "ness" trong "tennis"

Tổng hợp: /ˈfɛər.nəs/ (FEER-nəs)

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ fairness trong tiếng Anh

Từ "fairness" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau, thường liên quan đến sự công bằng, khách quan, và tôn trọng. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến nhất của từ này, cùng với ví dụ:

1. Công bằng, khách quan (Justice, impartiality):

  • Định nghĩa: Đây là nghĩa phổ biến nhất của "fairness," đề cập đến việc xử lý mọi người một cách công bằng, không thiên vị, và dựa trên nguyên tắc.
  • Ví dụ:
    • "The referee made a fair decision." (Trọng tài đã đưa ra một quyết định công bằng.)
    • "It's important to be fair to everyone." (Điều quan trọng là phải đối xử công bằng với tất cả mọi người.)
    • "The company promised fair employment practices." (Công ty hứa sẽ thực hiện các chính sách tuyển dụng công bằng.)

2. Sự quan tâm, sự chia sẻ (Kindness, generosity):

  • Định nghĩa: "Fairness" cũng có thể được sử dụng để mô tả sự quan tâm, lòng tốt, và sự chia sẻ với người khác, đặc biệt là khi giúp đỡ những người gặp khó khăn.
  • Ví dụ:
    • "He showed a lot of fairness by sharing his food with the homeless." (Anh ấy thể hiện sự công bằng bằng cách chia sẻ thức ăn của mình với người vô gia cư.)
    • "Her fairness and compassion made her a wonderful friend." (Sự công bằng và lòng trắc ẩn của cô ấy đã khiến cô ấy trở thành một người bạn tuyệt vời.)

3. Tính cân bằng, điều kiện bình đẳng (Balance, equality):

  • Định nghĩa: Trong một số ngữ cảnh, "fairness" có thể ám chỉ sự cân bằng, điều kiện bình đẳng, hoặc việc phân bổ tài nguyên một cách hợp lý.
  • Ví dụ:
    • "We need to ensure fairness in the distribution of resources." (Chúng ta cần đảm bảo sự công bằng trong việc phân phối các nguồn lực.)
    • "The pay scale should be fair to all employees." (Mức lương nên công bằng cho tất cả nhân viên.)

4. Trong các ngữ cảnh cụ thể (Specific contexts):

  • Fairness in sport: Điều lệ, quy tắc, và trọng tài đảm bảo tính công bằng trong các môn thể thao (ví dụ: "The referee called a fair foul.")
  • Fairness in negotiations: Việc đưa ra các đề xuất và thỏa thuận công bằng giữa các bên (ví dụ: "We need to negotiate a fair deal.")

Dưới đây là một số cụm từ thường dùng với "fairness":

  • Be fair to someone: Đối xử công bằng với ai đó.
  • Fairness of a system: Tính công bằng của một hệ thống.
  • Lack of fairness: Thiếu công bằng.
  • Fairness principle: Nguyên tắc công bằng.

Lời khuyên:

  • Xem xét ngữ cảnh: Để hiểu rõ nghĩa của "fairness" trong một câu cụ thể, hãy xem xét ngữ cảnh xung quanh.
  • Nghĩa bóng và nghĩa đen: "Fairness" có thể là một danh từ (fairness - sự công bằng) hoặc một tính từ (fair - công bằng).

Bạn có thể cung cấp thêm thông tin về ngữ cảnh cụ thể mà bạn muốn sử dụng từ "fairness" để tôi có thể đưa ra giải thích chi tiết hơn. Ví dụ: bạn đang sử dụng nó trong một bài luận, một cuộc trò chuyện, hay một tình huống cụ thể nào đó?

Thành ngữ của từ fairness

in (all) fairness (to somebody)
used to introduce a statement that defends somebody who has just been criticized, or that explains another statement that may seem unreasonable
  • In all fairness to him, he did try to stop her leaving.
  • I have in fairness to say that, as yet, there is no hard evidence to support these charges.
  • In all fairness to him, I should say that most of his story is true.

Bình luận ()