fallibility là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

fallibility nghĩa là sai. Học cách phát âm, sử dụng từ fallibility qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ fallibility

fallibilitynoun

sai

/ˌfæləˈbɪləti//ˌfæləˈbɪləti/

Từ "fallibility" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • fa - như âm "a" trong "father"
  • li - như âm "li" trong "light"
  • bil - như âm "bill"
  • i - như âm "i" trong "fine"

Tổng hợp: /ˈfælɪbɪləti/ (Phát âm theo nguyên âm có thể thay đổi đôi chút tùy theo giọng địa phương)

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ fallibility trong tiếng Anh

Từ "fallibility" trong tiếng Anh có nghĩa là khả năng mắc sai lầm, dễ sai sót. Nó không chỉ đơn thuần là sai, mà còn ám chỉ một đặc tính vốn có của con người hoặc hệ thống, khiến sai sót là điều không thể tránh khỏi.

Dưới đây là cách sử dụng từ "fallibility" trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm theo ví dụ:

1. Trong ngữ cảnh liên quan đến con người:

  • Chỉ khả năng mắc lỗi của con người:
    • "Humans are inherently fallible, meaning we are prone to making mistakes." (Con người vốn có bản chất dễ sai sót, nghĩa là chúng ta dễ mắc lỗi.)
    • "Despite his brilliant insights, his fallibility as a person made him less trusted by some." (Mặc dù có những hiểu biết thâm sâu, nhưng tính dễ sai sót của anh ta làm giảm sự tin tưởng của một số người.)
    • "Accepting our fallibility is crucial for personal growth." (Chấp nhận tính dễ sai sót của bản thân là điều cần thiết cho sự phát triển cá nhân.)

2. Trong ngữ cảnh liên quan đến các hệ thống, lý thuyết hoặc điều kiện:

  • Chỉ sự không hoàn hảo của một hệ thống hoặc lý thuyết:
    • "The model's fallibility highlights the need for more data." (Sự dễ sai sót của mô hình này làm nổi bật sự cần thiết phải có thêm dữ liệu.)
    • "Recognizing the fallibility of historical accounts is important for understanding the past." (Nhận ra tính không hoàn hảo của các tài khoản lịch sử là điều quan trọng để hiểu quá khứ.)
    • "The fallibility of weather forecasting means we shouldn’t rely solely on it." (Sự dễ sai sót của dự báo thời tiết khiến chúng ta không nên dựa vào nó một cách hoàn toàn.)

3. Dùng trong cấu trúc ngữ pháp:

  • Fallibility (noun): như đã phân tích ở trên, chỉ tính chất dễ sai sót.
  • Fallible (adjective): mô tả một người, vật hoặc hệ thống dễ mắc sai lầm.
    • "He was a fallible leader." (Anh ta là một nhà lãnh đạo dễ sai lầm.)
    • "Fallible memories can be unreliable." (Những ký ức dễ sai sót có thể không đáng tin cậy.)

Tóm lại: "Fallibility" nhấn mạnh đến tính chất vốn có của việc sai sót, chứ không chỉ đơn thuần là một sự kiện ngẫu nhiên.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hơn hoặc giải thích thêm về một khía cạnh nào đó của từ này không? Ví dụ, bạn muốn biết cách sử dụng nó trong một ngữ cảnh cụ thể (ví dụ: triết học, khoa học, kinh doanh)?


Bình luận ()