fanciful là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

fanciful nghĩa là huyền ảo. Học cách phát âm, sử dụng từ fanciful qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ fanciful

fancifuladjective

huyền ảo

/ˈfænsɪfl//ˈfænsɪfl/

Phát âm từ "fanciful" trong tiếng Anh như sau:

IPA (Phonetic Alphabet): /fæŋˈsɪfəl/

Phát âm chi tiết:

  • fanc-: Phát âm giống như "fan" (nhưng kéo dài một chút và nhấn mạnh).
  • -i-: Phát âm như âm "i" trong "bit".
  • -ful: Phát âm như "ful" trong "full".

Tổng hợp: /fæŋˈsɪfəl/ (gần đúng là: făng-sĩ-ful)

Mẹo nhỏ:

  • Nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai (ˈsɪfəl).
  • Nguyên âm "i" trong "fanciful" phát âm ngắn, giống như âm "i" trong "bit".

Bạn có thể tìm nghe thêm qua các nguồn sau:

Hy vọng điều này hữu ích!

Cách sử dụng và ví dụ với từ fanciful trong tiếng Anh

Từ "fanciful" trong tiếng Anh có nghĩa là:

  1. (Tính từ):

    • Mang tính trí tưởng tượng, kỳ ảo, lãng mạn: Đây là nghĩa phổ biến nhất. Nó mô tả những thứ không thực tế, siêu thực, hoặc xuất phát từ trí tưởng tượng phong phú.

      • Ví dụ: "She had a fanciful idea for a new dress." (Cô ấy có một ý tưởng kỳ ảo về một chiếc váy mới.)
      • Ví dụ: "The story was full of fanciful creatures and magical landscapes." (Câu chuyện đầy rẫy những sinh vật kỳ ảo và phong cảnh phép thuật.)
    • Tốn kém, lãng phí (thường theo nghĩa tiêu cực): Trong một số trường hợp ít dùng hơn, "fanciful" có thể dùng để chỉ những chi phí hoặc việc làm không cần thiết, hời hợt.

      • Ví dụ: "They spent a fanciful amount of money on decorations." (Họ chi một số tiền rất đáng lẽ để trang trí.)
  2. (Động từ):

    • Lãng mạn, mơ mộng: Thường được dùng trong ngữ cảnh thơ ca hoặc văn chương để diễn tả hành động hoặc trạng thái lãng mạn, mơ mộng.
      • Ví dụ: "She fancifully described the sunset." (Cô ấy lãng mạn miêu tả hoàng hôn.)

Dưới đây là một số ví dụ khác để bạn dễ hình dung hơn:

  • Positive: "The decorations at the party were fanciful and colorful." (Những đồ trang trí tại bữa tiệc thật kỳ ảo và đầy màu sắc.)
  • Negative: "The renovation was fanciful, doing unnecessary upgrades." (Việc cải tạo lại quá lãng phí, chỉ làm những thứ không cần thiết.)
  • Descriptive: "His facial expressions were fanciful, changing from joy to sadness in an instant." (Biểu cảm trên khuôn mặt của anh ta thật kỳ ảo, thay đổi từ vui vẻ sang buồn bã trong tích tắc.)

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể xem các từ đồng nghĩa của "fanciful" như:

  • Imaginative (trí tưởng tượng)
  • Whimsical (kỳ quái, thú vị)
  • Fantastic (kỳ diệu, phi thường)
  • Dreamy (mơ mộng)
  • Frivolous (tốn kém, lãng phí - nghĩa tiêu cực)

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn cách sử dụng từ "fanciful" trong tiếng Anh!


Bình luận ()