faraway là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

faraway nghĩa là xa. Học cách phát âm, sử dụng từ faraway qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ faraway

farawayadjective

xa

/ˈfɑːrəweɪ//ˈfɑːrəweɪ/

Từ "faraway" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • Phát âm nguyên từ: /ˈfɑː.rə.weɪ/
  • Phân tích âm tiết:
    • far: /fɑːr/ (giống như "far" trong tiếng Việt)
    • a: /ə/ (tiếng mũi, giống như âm "uh" rất ngắn)
    • way: /ˈweɪ/ (giống như "way" trong tiếng Việt)

Lưu ý: Phát âm "a" trong "faraway" rất ngắn và nhẹ, thường được phát âm gần giống âm "uh".

Bạn có thể tìm nghe phát âm chuẩn của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ faraway trong tiếng Anh

Từ "faraway" trong tiếng Anh là một tính từ, có nghĩa là "xa xôi", "hơi xa", "xa vời". Nó thường được dùng để miêu tả một địa điểm, người hoặc sự vật ở rất xa, không gần.

Dưới đây là cách sử dụng "faraway" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Về địa điểm:

  • Faraway lands: (các vùng đất xa xôi) - Ví dụ: "I dream of traveling to faraway lands." (Tôi mơ ước được đi du lịch đến các vùng đất xa xôi.)
  • Faraway island: (hòn đảo xa xôi) - "The faraway island seemed to be lost in the mist." (Hòn đảo xa xôi trông như đang bị bốc hơi trong sương mù.)
  • Faraway mountains: (núi xa xôi) - "We could see the faraway mountains towering over the valley." (Chúng tôi có thể nhìn thấy những ngọn núi xa xôi sừng sững trên thung lũng.)

2. Về người hoặc sự vật (thường mang ý nghĩa bóng):

  • A faraway look in her eyes: (một ánh nhìn xa xăm trong mắt cô ấy) - Thường dùng để miêu tả một người đang suy tư, mơ mộng, hay mất tập trung.
  • He has a faraway voice: (giọng anh ta có vẻ xa vời) - Ý nói giọng anh ta không rõ ràng, không tập trung vào thực tế.
  • They live a faraway life: (họ sống một cuộc sống xa vời) - Có thể ám chỉ một cuộc sống giàu có, xa hoa, hoặc vắng vẻ, tách biệt với cuộc sống thường nhật.

3. Sử dụng như một cụm từ (phrase):

  • Faraway memories: (những kỷ niệm xa xôi) - Những kỷ niệm đã rất xưa và mờ nhạt.
  • Faraway future: (tương lai xa xôi) - Một tương lai rất xa, có thể rất khó đoán.

Lưu ý:

  • Faraway thường được sử dụng với trợ động từ "to be" (is, are, was, were). Ví dụ: "The house is faraway." (Ngôi nhà ở rất xa.)
  • "Faraway" có thể được dùng để miêu tả một khoảng cách vật lý hoặc một khoảng cách tinh thần/ cảm xúc.

Bạn có thể tìm thêm ngữ cảnh sử dụng từ này trên các trang web như:

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "faraway" trong tiếng Anh!

Thành ngữ của từ faraway

have/want none of something
to refuse to accept something
  • I offered to pay but he was having none of it.
  • They pretended to be enthusiastic about my work but then suddenly decided they wanted none of it.
none but
(literary)only
  • None but he knew the truth.
none the less
despite this fact
    none other than
    used to emphasize who or what somebody/something is, when this is surprising
    • Her first customer was none other than Mrs Obama.

    Bình luận ()