Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
farce nghĩa là trò hề. Học cách phát âm, sử dụng từ farce qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
trò hề
Từ "farce" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Giải thích từng âm tiết:
Tổng kết: /fɑːrs/ (phao - ars - e)
Mẹo: Bạn có thể chia thành hai phần "far" và "ce" để dễ dàng phát âm hơn.
Hy vọng điều này giúp bạn!
Từ "farce" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết, chia theo các khía cạnh chính:
Tóm tắt các cách sử dụng chính:
| Cách sử dụng | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nghĩa đen | Sự cường điệu, kịch tích thái quá | “The wedding was a complete farce, with a broken cake and a runaway bride.” (Lễ cưới là một trò hề hoàn toàn, với bánh cưới bị vỡ và cô dâu bỏ trốn.) |
| Nghĩa bóng | Hài kịch ngớ ngẩn, kịch hài màu xám | “The government's response to the crisis was a farce.” (Phản ứng của chính phủ đối với cuộc khủng hoảng là một trò hề.) |
| Chơi trò hề | Giả vờ, chọc ngoáy | “He’s farcing the negotiations to buy time.” (Anh ta đang rêu rao các cuộc đàm phán để kéo dài thời gian.) |
Lưu ý: "Farce" thường mang sắc thái tiêu cực, ngụ ý rằng một tình huống hoặc hành động là vô nghĩa, lố bịch, hoặc không nghiêm túc.
Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "farce", bạn có thể tham khảo thêm các ví dụ trong văn bản và cuộc hội thoại. Bạn cũng nên chú ý đến ngữ cảnh để xác định nghĩa chính xác của từ này.
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()