fascinate là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

fascinate nghĩa là mê hoặc. Học cách phát âm, sử dụng từ fascinate qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ fascinate

fascinateverb

mê hoặc

/ˈfæsɪneɪt//ˈfæsɪneɪt/

Cách phát âm từ "fascinate" trong tiếng Anh như sau:

  • fa - phát âm giống như "fa" trong nhạc (âm "F" nghe như "F" thường)
  • si - phát âm giống như "zee"
  • nate - phát âm giống như "nayt" (nhấn vào âm "t")

Tổng hợp: /fəˈsɪneɪt/ (lưu ý: dấu 'ˈ' biểu thị âm tiết nhấn mạnh, trong trường hợp này là âm tiết đầu tiên)

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ fascinate trong tiếng Anh

Từ "fascinate" có nghĩa là thu hút, làm say mê, khiến ai đó bị cuốn hút mạnh mẽ, thường là một cách tích cực. Dưới đây là cách sử dụng từ "fascinate" trong tiếng Anh, kèm theo ví dụ:

1. Sử dụng như động từ (verb):

  • Meanings:

    • To capture the complete attention of someone; to enthrall. (Thu hút hoàn toàn sự chú ý của ai đó; làm say mê)
    • To arouse great interest in someone. (Gây ra sự hứng thú lớn đối với ai đó)
  • Examples:

    • "The magician's tricks fascinated the children." (Những trò ảo thuật của người hề bí mật đã làm say lòng bọn trẻ.)
    • "She was fascinated by the intricate details of the artwork." (Cô ấy bị mê hoặc bởi những chi tiết phức tạp của tác phẩm nghệ thuật.)
    • "The documentary fascinated me with its exploration of the deep sea." (Bộ phim tài liệu đã làm tôi say mê với việc khám phá vùng biển sâu.)
    • "His stories fascinated his audience." (Những câu chuyện của anh ấy đã làm say lòng khán giả của anh ấy.)

2. Sử dụng như tính từ (adjective):

  • Meanings:

    • Extremely interesting or captivating. (Cực kỳ thú vị hoặc hấp dẫn)
  • Examples:

    • "It was a fascinating lecture on the history of science." (Đây là một bài giảng hấp dẫn về lịch sử khoa học.)
    • "She had a fascinating personality." (Cô ấy có một tính cách hấp dẫn.)
    • "He found the subject to be incredibly fascinating." (Anh ấy tìm thấy chủ đề này cực kỳ hấp dẫn.)

Lưu ý:

  • "Fascinate" thường được sử dụng để diễn tả một cảm giác bị say mê, hứng thú một cách sâu sắc và thường là tạm thời.
  • Nếu bạn muốn diễn tả một sự hấp dẫn lâu dài và mạnh mẽ hơn, bạn có thể sử dụng các từ như "captivate", "enthrall", hoặc "charm".

So sánh với các từ liên quan:

  • Interest: (Sở thích) - I am interested in history. (Tôi thích lịch sử.)
  • Engage: (Thu hút, lôi cuốn) - The story engaged my attention. (Câu chuyện đã thu hút sự chú ý của tôi.)
  • Intrigue: (Lôi cuốn, bí ẩn – tạo cảm giác tò mò) - The mysterious letter intrigued me. (Bức thư bí ẩn đã gây tò mò cho tôi.)

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "fascinate" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích sâu hơn về một khía cạnh cụ thể nào không?


Bình luận ()