fascinating là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

fascinating nghĩa là lôi cuốn. Học cách phát âm, sử dụng từ fascinating qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ fascinating

fascinatingadjective

lôi cuốn

/ˈfæsɪneɪtɪŋ//ˈfæsɪneɪtɪŋ/

Từ "fascinating" được phát âm như sau:

  • fa - giống như phát âm chữ "fa" trong nhạc
  • sin - giống như phát âm chữ "sin" trong từ "sin"
  • at - giống như phát âm chữ "a" trong chữ "apple"
  • ing - giống như phát âm chữ "ing" trong từ "sing"

Tổng hợp: /fəˈsɪn.ɪtɪŋ/ (âm điệu đảo lên ở từ "ing")

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt tiếng Anh!

Cách sử dụng và ví dụ với từ fascinating trong tiếng Anh

Từ "fascinating" là một từ tuyệt vời để mô tả một thứ gì đó khiến bạn bị thu hút, hấp dẫn và gây tò mò. Dưới đây là cách sử dụng từ "fascinating" trong tiếng Anh, với các ví dụ cụ thể:

1. Nghĩa đen:

  • Có nghĩa là "hấp dẫn, thú vị, quyến rũ": Thường dùng để miêu tả một thứ gì đó có tính chất lôi cuốn, khiến bạn muốn tìm hiểu thêm.
    • Ví dụ: "The history of ancient Rome is absolutely fascinating." (Lịch sử La Mã cổ đại quả thực rất hấp dẫn.)
    • Ví dụ: "She had a fascinating smile." (Cô ấy có một nụ cười quen thuộc.)
    • Ví dụ: "The documentary was fascinating - I learned so much!" (Phim tài liệu thật thú vị - tôi đã học được rất nhiều!)

2. Trong văn nói và văn viết:

  • Sử dụng như một tính từ để mô tả:
    • Ví dụ: "He's a fascinating speaker." (Anh ấy là một người phát biểu hấp dẫn.)
    • Ví dụ: "The scientist’s research on black holes is fascinating." (Nghiên cứu của nhà khoa học về lỗ đen rất thú vị.)
  • Sử dụng trong câu phức hơn:
    • Ví dụ: "It was fascinating to observe their interaction." (Thật quen thuộc khi quan sát sự tương tác của họ.)
    • Ví dụ: "I found her story incredibly fascinating." (Tôi thấy câu chuyện của cô ấy thật rất hấp dẫn.)

3. Các sắc thái nghĩa:

  • Fascinated (adj.): Có nghĩa là "mắt chữ O, mắt tròn xoe," bị mê hoặc, bị cuốn hút hoàn toàn.
    • Ví dụ: "I was completely fascinated by the magician’s trick." (Tôi hoàn toàn mắt chữ O, mắt tròn xoe trước trò ảo thuật của người hề.)

4. Lưu ý:

  • Thường dùng để miêu tả những điều mới lạ, độc đáo, hoặc có giá trị khoa học, lịch sử, văn hóa...
  • Không nên dùng quá nhiều. Nếu dùng quá nhiều, câu văn có thể trở nên sáo rỗng.

Tóm lại, "fascinating" là một từ mạnh mẽ để diễn tả sự thu hút và gây tò mò. Hãy sử dụng nó một cách phù hợp trong ngữ cảnh để tăng thêm sức mạnh cho câu văn của bạn.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hơn, hoặc giải thích cách sử dụng "fascinating" trong một tình huống cụ thể nào đó không?


Bình luận ()