Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
fastener nghĩa là dây buộc. Học cách phát âm, sử dụng từ fastener qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
dây buộc

Từ "fastener" (đồ cố định, khóa, đinh tán,...) trong tiếng Anh được phát âm như sau:
phất âm: /fəˈstenər/
Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web sau:
Chúc bạn học tốt!
Từ "fastener" trong tiếng Anh có nghĩa là đồ cố định, vật gắn kết. Nó được dùng để chỉ những vật dùng để nối hoặc giữ các vật liệu, bộ phận lại với nhau. Dưới đây là cách sử dụng cụ thể của từ này, chia theo ngữ cảnh:
Screws are a common type of fastener used in construction. (Đinh vít là một loại đồ cố định phổ biến được sử dụng trong xây dựng.)Nails are very strong fasteners for holding wood together. (Cọc đóng là một loại đồ cố định rất mạnh để giữ gỗ lại với nhau.)Bolts and nuts are used to create a secure and permanent connection. (Đinh ốc và bu lông được sử dụng để tạo một kết nối an toàn và vĩnh viễn.)Rivets are used to fasten sheet metal together. (Chốt đinh được sử dụng để cố định tấm kim loại lại với nhau.)Washers are placed under a fastener to distribute the load. (Tấm đệm được đặt dưới đồ cố định để phân tán tải trọng.)The dress was fastened with a beautiful metal fastener. (Váy được cố định bằng một loại đồ cố định bằng kim loại đẹp.)She used a zipper as a fastener for the jacket. (Cô ấy sử dụng khóa kéo làm đồ cố định cho chiếc áo khoác.)A clip is a small fastener used to attach things to a surface. (Một chiếc kẹp là một đồ cố định nhỏ được sử dụng để gắn những thứ vào một bề mặt.)Tóm lại:
"Fastener" là một từ tổng quát dùng để chỉ bất kỳ vật dụng nào được sử dụng để kết nối hoặc cố định các vật liệu, bộ phận lại với nhau. Nó rất phổ biến trong các ngành công nghiệp và kỹ thuật, nhưng cũng được sử dụng trong các ngữ cảnh hàng ngày.
Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hoặc giải thích sâu hơn về một khía cạnh nào đó của từ này không? Ví dụ như, bạn quan tâm đến các loại fastener cụ thể nào?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()