fastener là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

fastener nghĩa là dây buộc. Học cách phát âm, sử dụng từ fastener qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ fastener

fastenernoun

dây buộc

/ˈfɑːsnə(r)//ˈfæsnər/
Định nghĩa & cách phát âm từ fastener

Từ "fastener" (đồ cố định, khóa, đinh tán,...) trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • phất âm: /fəˈstenər/

    • - gần như "fuh" (nhưng ngắn hơn)
    • ˈsten - "sten" phát âm như "sten" trong từ "stenosis"
    • ər - âm "ər" giống như âm "er" ở cuối từ "her".

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web sau:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ fastener trong tiếng Anh

Từ "fastener" trong tiếng Anh có nghĩa là đồ cố định, vật gắn kết. Nó được dùng để chỉ những vật dùng để nối hoặc giữ các vật liệu, bộ phận lại với nhau. Dưới đây là cách sử dụng cụ thể của từ này, chia theo ngữ cảnh:

1. Trong xây dựng, sản xuất và cơ khí:

  • Definition: A fastener is a mechanical device used to hold objects together. (Đồ cố định là một thiết bị cơ học dùng để giữ các vật thể lại với nhau.)
  • Examples:
    • Screws: Screws are a common type of fastener used in construction. (Đinh vít là một loại đồ cố định phổ biến được sử dụng trong xây dựng.)
    • Nails: Nails are very strong fasteners for holding wood together. (Cọc đóng là một loại đồ cố định rất mạnh để giữ gỗ lại với nhau.)
    • Bolts and nuts: Bolts and nuts are used to create a secure and permanent connection. (Đinh ốc và bu lông được sử dụng để tạo một kết nối an toàn và vĩnh viễn.)
    • Rivets: Rivets are used to fasten sheet metal together. (Chốt đinh được sử dụng để cố định tấm kim loại lại với nhau.)
    • Washers: Washers are placed under a fastener to distribute the load. (Tấm đệm được đặt dưới đồ cố định để phân tán tải trọng.)

2. Trong may mặc và thời trang:

  • Definition: It refers to items that secure fabric together, such as buttons, zippers, or snaps. (Nó đề cập đến những vật thể giữ vải lại với nhau, chẳng hạn như nút, khóa kéo hoặc cúc bấm.)
  • Examples:
    • The dress was fastened with a beautiful metal fastener. (Váy được cố định bằng một loại đồ cố định bằng kim loại đẹp.)
    • She used a zipper as a fastener for the jacket. (Cô ấy sử dụng khóa kéo làm đồ cố định cho chiếc áo khoác.)

3. Trong các lĩnh vực khác:

  • Clips: A clip is a small fastener used to attach things to a surface. (Một chiếc kẹp là một đồ cố định nhỏ được sử dụng để gắn những thứ vào một bề mặt.)
  • Adhesive: (Mặc dù không phải là “fastener” theo nghĩa kỹ thuật, adhesive cũng đóng vai trò cố định các vật liệu.)

Tóm lại:

"Fastener" là một từ tổng quát dùng để chỉ bất kỳ vật dụng nào được sử dụng để kết nối hoặc cố định các vật liệu, bộ phận lại với nhau. Nó rất phổ biến trong các ngành công nghiệp và kỹ thuật, nhưng cũng được sử dụng trong các ngữ cảnh hàng ngày.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hoặc giải thích sâu hơn về một khía cạnh nào đó của từ này không? Ví dụ như, bạn quan tâm đến các loại fastener cụ thể nào?


Bình luận ()