fastidious là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

fastidious nghĩa là khó tính. Học cách phát âm, sử dụng từ fastidious qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ fastidious

fastidiousadjective

khó tính

/fæˈstɪdiəs//fæˈstɪdiəs/

Từ "fastidious" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • फास्टिडियस (fast-i-dĭ-əs)

Dưới đây là cách phân tích chi tiết từng âm tiết:

  • fast: /fæst/ (như "fast" trong "fast food")
  • i: /i/ (như "i" trong "it")
  • dĭ: /dɪ/ (như "di" trong "did")
  • əs: /əs/ (giống như "us" nhưng kéo dài một chút)

Lưu ý:

  • Âm "i" ở giữa là âm ngắn.
  • Âm "us" ở cuối kéo dài một chút, giúp nhấn mạnh từ.

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ fastidious trong tiếng Anh

Từ "fastidious" trong tiếng Anh có nghĩa là cẩn thận, tỉ mỉ, quá khắt khe, hoặc hơi khó tính về những chi tiết nhỏ. Nó thường được dùng để mô tả một người có những yêu cầu rất cao, đối với bản thân hoặc những người khác.

Dưới đây là cách sử dụng từ "fastidious" trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm theo ví dụ:

1. Mô tả tính cách của người:

  • Positive (tích cực): Someone who is fastidious about their work is very careful and meticulous. (Một người cẩn thận và tỉ mỉ trong công việc của họ.)
  • Negative (tiêu cực): He was a fastidious dresser, always worrying about the cut of his suit and the shine of his shoes. (Anh ấy là một người chú trọng đến trang phục, luôn lo lắng về cách cắt may của bộ suit và độ bóng của đôi giày.)
  • Neutral (trung tính): She's a fastidious eater, refusing to eat anything that isn't perfectly prepared. (Cô ấy là một người ăn uống rất khó tính, từ chối ăn bất cứ thứ gì không được chuẩn bị hoàn hảo.)

2. Mô tả sự quan tâm đến chi tiết:

  • He was fastidious about maintaining the antique car. (Anh ấy rất cẩn thận trong việc bảo dưỡng chiếc xe cổ.)
  • The chef was fastidious about the presentation of his dishes. (Nhà bếp trưởng rất chú trọng đến cách trình bày các món ăn.)
  • The company demanded a fastidious attention to detail in all its reports. (Công ty đòi hỏi sự chú ý đến chi tiết tỉ mỉ trong tất cả các báo cáo của mình.)

3. Thành ngữ:

  • Fastidious in the extreme: Cực kỳ khó tính hoặc kĩ tính. (Example: The requirements for the project were fastidious in the extreme, leaving everyone feeling overwhelmed.)

Lưu ý:

  • "Fastidious" đôi khi có thể mang ý nghĩa tiêu cực, thể hiện sự quá khắt khe và khó chịu. Tuy nhiên, nó cũng có thể được sử dụng một cách khách quan để mô tả một người có những tiêu chuẩn cao.
  • Từ "particular" và "meticulous" cũng có thể được sử dụng để diễn đạt ý tương tự, nhưng "fastidious" thường nhấn mạnh hơn vào sự khó tính hoặc khắt khe hơn.

Tóm lại, "fastidious" là một từ hữu ích để mô tả những người có sự cẩn thận, tỉ mỉ và đôi khi có phần khó tính về những chi tiết nhỏ, đặc biệt là trong công việc và cuộc sống hàng ngày.

Bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào của từ "fastidious" không? Ví dụ như cách sử dụng nó trong văn bản viết, hoặc so sánh với các từ đồng nghĩa?


Bình luận ()