fatalistic là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

fatalistic nghĩa là gây tử vong. Học cách phát âm, sử dụng từ fatalistic qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ fatalistic

fatalisticadjective

gây tử vong

/ˌfeɪtəˈlɪstɪk//ˌfeɪtəˈlɪstɪk/

Cách phát âm từ "fatalistic" trong tiếng Anh như sau:

  • fa - như âm "fa" trong "father"
  • tal - như âm "tal" trong "tale"
  • is - như âm "is" trong "is"
  • tic - như âm "tic" trong "ticket"
  • al - như âm "al" trong "almond"

Vậy, bạn có thể phát âm từ này là: fəˈteɪlɪstɪk (dấu gạch nối chỉ những nguyên âm được kéo dài).

Bạn có thể tìm kiếm trên các trang web như Google Translate hoặc Forvo để nghe cách phát âm chính xác:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ fatalistic trong tiếng Anh

Từ "fatalistic" trong tiếng Anh có nghĩa là tư duy hoặc thái độ chấp nhận số phận, tin rằng mọi chuyện đã được định sẵn và không thể thay đổi. Nó thường được sử dụng để mô tả một người có xu hướng từ bỏ nỗ lực, bi quan về tương lai và coi mọi kết quả đều là không thể tránh khỏi.

Dưới đây là cách sử dụng từ "fatalistic" trong các ngữ cảnh khác nhau, cùng với các ví dụ:

1. Như tính từ (adjective):

  • Ví dụ: "He has a fatalistic attitude towards life, believing that nothing he does will make a difference." (Anh ta có một thái độ bi quan về cuộc sống, tin rằng mọi hành động của anh ta đều sẽ không có sự khác biệt.)
  • Ví dụ: "Her fatalistic outlook prevented her from pursuing her dreams." (Quan điểm bi quan của cô ấy ngăn cản cô ấy theo đuổi ước mơ của mình.)
  • Ví dụ: "The story is filled with fatalistic characters who accept their grim fate." (Câu chuyện đầy rẫy những nhân vật bi quan chấp nhận số phận đen tối của họ.)

2. Như tính từ trong cụm từ:

  • Fatalistic view: Quan điểm bi quan, chấp nhận số phận.
    • Ví dụ: "Despite the challenges, she maintained a fatalistic view that things would eventually work out." (Bất chấp những thử thách, cô ấy vẫn giữ một quan điểm bi quan rằng mọi chuyện cuối cùng sẽ ổn.)
  • Fatalistic behaviour: Hành vi bi quan, từ bỏ nỗ lực.
    • Ví dụ: "His fatalistic behaviour discouraged everyone around him." (Hành vi bi quan của anh ta khiến mọi người xung quanh anh ta thất vọng.)

3. Như động từ (verb - ít phổ biến hơn):

  • Ví dụ: "He fatalistically accepted the outcome, refusing to argue or protest." (Anh ta chấp nhận kết quả một cách bi quan, từ chối tranh luận hoặc phản đối.)

Một số từ đồng nghĩa với "fatalistic" bao gồm:

  • Pessimistic
  • Resigned
  • Doomed
  • Predestined

Tóm lại: "Fatalistic" mô tả một người tin rằng mọi thứ đều đã được định sẵn và không có khả năng thay đổi, thường dẫn đến sự thiếu động lực và bi quan.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hoặc giải thích chi tiết hơn về một khía cạnh nào đó liên quan đến từ "fatalistic" không? Ví dụ như cách sử dụng nó trong văn học, triết học, hoặc tâm lý học?


Bình luận ()