fatigue là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

fatigue nghĩa là Mệt mỏi. Học cách phát âm, sử dụng từ fatigue qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ fatigue

fatiguenoun

Mệt mỏi

/fəˈtiːɡ//fəˈtiːɡ/

Từ "fatigue" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • - (giống như phát âm chữ "f" và "ə" - một âm kéo dài, giống như "uh")
  • ˈteɪdʒ - (giống như "tay" nhưng phát âm mạnh hơn và kéo dài hơn một chút)

Tổng hợp: fə-ˈteɪdʒ

Bạn có thể tham khảo các nguồn sau để nghe cách phát âm chính xác:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ fatigue trong tiếng Anh

Từ "fatigue" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết, chia thành các nghĩa chính và ví dụ cụ thể:

1. Mệt mỏi (cảm giác thể chất):

  • Định nghĩa: Đây là nghĩa phổ biến nhất của "fatigue". Nó đề cập đến cảm giác mệt mỏi, kiệt sức về thể chất, thường sau một hoạt động kéo dài hoặc căng thẳng.
  • Cách sử dụng: Dùng để mô tả cảm giác mệt mỏi khi làm việc, tập luyện, hoặc suy nghĩ nhiều.
  • Ví dụ:
    • "I'm feeling a lot of fatigue after running the marathon." (Tôi cảm thấy rất mệt mỏi sau khi chạy bộ marathon.)
    • "The long flights caused a lot of fatigue." (Các chuyến bay dài gây ra nhiều mệt mỏi.)
    • "She experienced fatigue and weakness after the illness." (Cô ấy trải qua mệt mỏi và suy yếu sau bệnh tật.)

2. Sự kiệt sức (cảm giác tinh thần và thể chất):

  • Định nghĩa: "Fatigue" có thể biểu thị một tình trạng kiệt sức sâu sắc hơn, bao gồm cả về thể chất lẫn tinh thần. Nó thường liên quan đến việc thiếu năng lượng và hứng thú, khó tập trung và có động lực.
  • Cách sử dụng: Thường dùng để mô tả tình trạng mệt mỏi kéo dài, có thể dẫn đến trầm cảm hoặc các vấn đề sức khỏe khác.
  • Ví dụ:
    • "The soldier was suffering from fatigue and burnout after months of combat." (Người lính phải chịu đựng mệt mỏi và kiệt sức sau nhiều tháng chiến đấu.)
    • "She battled persistent fatigue and depression." (Cô ấy phải vật lộn với mệt mỏi dai dẳng và trầm cảm.)

3. Sự mệt mỏi (về kỹ thuật, máy móc):

  • Định nghĩa: Trong lĩnh vực kỹ thuật, "fatigue" đề cập đến hiện tượng hư hỏng vật liệu do ứng suất lặp đi lặp lại theo thời gian. Điều này đặc biệt quan trọng trong thiết kế các bộ phận máy móc, máy bay, và cầu.
  • Cách sử dụng: Thường dùng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, xây dựng, hoặc chế tạo.
  • Ví dụ:
    • "The bridge's fatigue resistance was a major concern." (Độ bền của cầu trước sự mệt mỏi là một mối quan tâm lớn.)
    • "The bolts are designed to withstand high levels of fatigue." (Các bu lông được thiết kế để chịu được mức độ mệt mỏi cao.)

4. (Động từ) Làm mệt mỏi:

  • Định nghĩa: "To fatigue" có nghĩa là gây ra sự mệt mỏi cho ai đó hoặc cái gì đó.
  • Cách sử dụng: Thường được dùng để mô tả hành động gây mệt mỏi.
  • Ví dụ:
    • "The constant noise could fatigue the workers." (Tiếng ồn liên tục có thể làm mệt mỏi người lao động.)
    • "Long hours at work can fatigue you." (Làm việc lâu giờ có thể khiến bạn mệt mỏi.)

Tổng kết:

Nghĩa Cách sử dụng Ví dụ
Mệt mỏi (thể chất) Mô tả cảm giác mệt mỏi sau hoạt động "I'm feeling a lot of fatigue."
Kiệt sức Mô tả mệt mỏi sâu sắc, tinh thần và thể chất "She suffered from fatigue and depression."
Kỹ thuật Mô tả sự hư hỏng vật liệu do ứng suất lặp lại "Fatigue resistance of the material."
Động từ (làm mệt) Gây ra sự mệt mỏi cho ai/cái gì "The work fatigued him."

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng "fatigue", bạn có thể tra cứu các ví dụ cụ thể trong ngữ cảnh mà bạn muốn sử dụng từ này. Chúc bạn học tốt!


Bình luận ()