Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
fatigue nghĩa là Mệt mỏi. Học cách phát âm, sử dụng từ fatigue qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
Mệt mỏi
Từ "fatigue" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Tổng hợp: fə-ˈteɪdʒ
Bạn có thể tham khảo các nguồn sau để nghe cách phát âm chính xác:
Chúc bạn học tốt!
Từ "fatigue" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết, chia thành các nghĩa chính và ví dụ cụ thể:
Tổng kết:
| Nghĩa | Cách sử dụng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Mệt mỏi (thể chất) | Mô tả cảm giác mệt mỏi sau hoạt động | "I'm feeling a lot of fatigue." |
| Kiệt sức | Mô tả mệt mỏi sâu sắc, tinh thần và thể chất | "She suffered from fatigue and depression." |
| Kỹ thuật | Mô tả sự hư hỏng vật liệu do ứng suất lặp lại | "Fatigue resistance of the material." |
| Động từ (làm mệt) | Gây ra sự mệt mỏi cho ai/cái gì | "The work fatigued him." |
Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng "fatigue", bạn có thể tra cứu các ví dụ cụ thể trong ngữ cảnh mà bạn muốn sử dụng từ này. Chúc bạn học tốt!
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()