fatiguing là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

fatiguing nghĩa là mệt mỏi. Học cách phát âm, sử dụng từ fatiguing qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ fatiguing

fatiguingadjective

mệt mỏi

/fəˈtiːɡɪŋ//fəˈtiːɡɪŋ/

Từ "fatiguing" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • Phát âm nguyên âm: /ˈfæt.i.ɡɪŋ/

    • fæt: nghe giống như "fat" (như trong "fat cat")
    • i: nghe giống như "ee" trong "see"
    • ɡɪŋ: nghe giống như "ging" (như trong "ginger")
  • Phần cuối: "-ing" được phát âm giống như âm "ing" trong "sing".

Tóm tắt: /ˈfæt.i.ɡɪŋ/ (Fat - ee - ging)

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ fatiguing trong tiếng Anh

Từ "fatiguing" trong tiếng Anh có nghĩa là gây mệt mỏi, gây kiệt sức, hoặc làm người ta cảm thấy mệt mỏi. Nó thường được sử dụng để mô tả những thứ hoặc những tình huống khiến người ta cảm thấy mệt mỏi về thể chất hoặc tinh thần.

Dưới đây là cách sử dụng từ "fatiguing" trong các ngữ cảnh khác nhau với ví dụ:

1. Mô tả một hoạt động hoặc công việc:

  • Ví dụ: "The long hike was fatiguing, and we were exhausted by the end." (Cuộc đi bộ dài rất mệt mỏi, và chúng tôi đã mệt mỏi sau khi kết thúc.)
  • Ví dụ: "Repetitive tasks can be fatiguing for employees." (Những công việc lặp đi lặp lại có thể gây mệt mỏi cho nhân viên.)
  • Ví dụ: “The fatiguing nature of air traffic control requires constant alertness.” (Bản chất mệt mỏi của điều khiển không lưu đòi hỏi sự chú ý liên tục.)

2. Mô tả một môi trường hoặc tình huống:

  • Ví dụ: “The constant noise of the city was fatiguing.” (Tiếng ồn liên tục của thành phố rất mệt mỏi.)
  • Ví dụ: "The bright lights and crowded room made the atmosphere feel fatiguing." (Ánh sáng chói và phòng đông người khiến bầu không khí cảm thấy mệt mỏi.)

3. Mô tả một người:

  • Ví dụ: "He felt fatiguing after spending the whole day arguing.” (Anh ấy cảm thấy mệt mỏi sau khi dành cả ngày tranh cãi.) - Thường dùng để chỉ mệt mỏi tinh thần.
  • Ví dụ: "The shuttle pilot came home fatiguing after a long shift." (Phi công shuttle trở về nhà mệt mỏi sau một ca làm việc dài.)

Lưu ý:

  • "Fatiguing" là một tính từ.
  • Nó thường được dùng để diễn tả sự mệt mỏi một cách triệt để, khác với những từ như "tired" (mệt mỏi) chỉ thể hiện sự mệt mỏi nhẹ.

Thay thế cho “fatiguing”:

Tùy theo ngữ cảnh, bạn có thể sử dụng các từ thay thế như:

  • Tiring
  • Exhausting
  • Wearying
  • Draining

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "fatiguing" trong tiếng Anh!


Bình luận ()