fearless là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

fearless nghĩa là Không sợ hãi. Học cách phát âm, sử dụng từ fearless qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ fearless

fearlessadjective

Không sợ hãi

/ˈfɪələs//ˈfɪrləs/

Từ "fearless" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • fee-LESS

Phần "fee" được phát âm giống như "fee" trong từ "feeble". Phần "less" được phát âm giống như "less" trong từ "less than".

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Cách sử dụng và ví dụ với từ fearless trong tiếng Anh

Từ "fearless" trong tiếng Anh có nghĩa là "không sợ hãi," "can đảm" hoặc "dũng cảm." Dưới đây là cách sử dụng từ này trong các ngữ cảnh khác nhau cùng với các ví dụ:

1. Tính chất miêu tả (Adjective):

  • Ý nghĩa: Mô tả một người hoặc vật thể không có sự sợ hãi.
  • Cách dùng: Dùng để bổ nghĩa cho danh từ.
  • Ví dụ:
    • "She is a fearless explorer, always venturing into unknown territories." (Cô ấy là một nhà thám hiểm không sợ hãi, luôn khám phá những vùng đất mới.)
    • "The fearless knight charged into battle without hesitation." (Quý hiệp sĩ dũng cảm lao vào trận chiến mà không do dự.)
    • "A fearless spirit is often required to succeed in difficult situations." (Một tinh thần không sợ hãi thường là điều cần thiết để thành công trong những tình huống khó khăn.)

2. Dùng trong cụm từ:

  • Fearless pursuit: Sự theo đuổi không sợ hãi, sự nỗ lực dũng cảm (thường dùng để miêu tả mục tiêu hoặc ước mơ).

    • “Her fearless pursuit of justice inspired others.” (Sự theo đuổi công lý không sợ hãi của cô ấy đã truyền cảm hứng cho người khác.)
  • Speak fearlessly: Nói một cách dũng cảm, không ngại bày tỏ ý kiến.

    • "We need to speak fearlessly about the challenges we're facing." (Chúng ta cần nói một cách dũng cảm về những thách thức chúng ta đang đối mặt.)
  • Be fearless: Hãy dũng cảm, không sợ hãi.

    • “If you want to achieve your goals, you need to be fearless.” (Nếu bạn muốn đạt được mục tiêu của mình, bạn cần phải dũng cảm.)

3. Trong cấu trúc ngữ pháp:

  • "Fearless of..." - không sợ...
    • "He was fearless of heights." (Anh ấy không sợ độ cao.)

Lưu ý:

  • "Fearless" thường được sử dụng để mô tả một đặc điểm nhân cách hoặc một hành động cụ thể.
  • Mặc dù "fearless" có nghĩa là không sợ hãi, nhưng nó không có nghĩa là không cảm thấy lo lắng hoặc sợ hãi. Thay vào đó, nó có nghĩa là vượt qua nỗi sợ hãi đó và tiếp tục.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm các ví dụ hoặc giải thích về cách sử dụng "fearless" trong một ngữ cảnh cụ thể nào đó không? Ví dụ, bạn muốn tôi tập trung vào cách dùng nó trong văn viết, giao tiếp hàng ngày hay trong một lĩnh vực cụ thể nào đó?


Bình luận ()