feasible là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

feasible nghĩa là khả thi. Học cách phát âm, sử dụng từ feasible qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ feasible

feasibleadjective

khả thi

/ˈfiːzəbl//ˈfiːzəbl/

Từ "feasible" có cách phát âm như sau:

  • /ˈfiː.ə.bəl/

Phát âm chi tiết:

  • fiː: Giống như "fee" nhưng kéo dài hơn một chút.
  • ə: Âm mũi, giống như âm "uh" ngắn.
  • bəl: Giống như "bell" nhưng không có âm "l" rõ ràng.

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Hãy luyện tập phát âm theo hướng dẫn này để cải thiện khả năng phát âm của bạn.

Cách sử dụng và ví dụ với từ feasible trong tiếng Anh

Từ "feasible" trong tiếng Anh có nghĩa là có thể thực hiện được, khả thi. Nó mô tả một kế hoạch, dự án hoặc ý tưởng có thể được thực hiện thành công với nguồn lực, thời gian và chi phí hiện có. Dưới đây là cách sử dụng từ "feasible" một cách hiệu quả và các ví dụ minh họa:

1. Cấu trúc ngữ pháp cơ bản:

  • Feasible + Noun: (Khả thi + Danh từ) - Đây là cách sử dụng phổ biến nhất.

    • Ví dụ: "The project is feasible with the available budget." (Dự án này là khả thi với ngân sách hiện có.)
    • Ví dụ: "It's feasible to build a new road in this area." (Việc xây một con đường mới ở khu vực này là khả thi.)
  • Feasible + Verb: (Khả thi + Động từ) - Ít phổ biến hơn, thường được dùng để diễn tả khả năng làm gì đó.

    • Ví dụ: "It's feasible to negotiate a lower price." (Nó là khả thi để đàm phán giá thấp hơn.)

2. Các trường hợp sử dụng khác và cụm từ liên quan:

  • Feasibility study (Nghiên cứu khả thi): Đây là một đánh giá kỹ lưỡng để xác định xem một dự án, kế hoạch hoặc ý tưởng có khả thi về mặt kỹ thuật, kinh tế, pháp lý và xã hội hay không.

    • Ví dụ: "We need to conduct a feasibility study before starting this large-scale project." (Chúng ta cần tiến hành một nghiên cứu khả thi trước khi bắt đầu dự án quy mô lớn này.)
  • Feasible solution (Giải pháp khả thi): Một giải pháp có thể đáp ứng yêu cầu hoặc giải quyết vấn đề.

    • Ví dụ: "There are several feasible solutions to this problem, but we need to choose the best one." (Có nhiều giải pháp khả thi cho vấn đề này, nhưng chúng ta cần chọn giải pháp tốt nhất.)
  • Not feasible (Không khả thi): Đại từ chỉ phủ định, dùng để nói rằng một việc gì đó không thể thực hiện được.

    • Ví dụ: "Due to unforeseen circumstances, the project is no longer feasible." (Do những hoàn cảnh không lường trước, dự án không còn khả thi nữa.)

3. Các từ đồng nghĩa:

  • Possible (có thể)
  • Viable (thành công, có khả năng thành công)
  • Practical (thực tế)
  • Achievable (dễ đạt được)

Mẹo để sử dụng "feasible":

  • "Feasible" nhấn mạnh khả năng thực hiện thành công, chứ không chỉ là khả năng làm gì đó có thể xảy ra.
  • Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh của các kế hoạch, dự án hoặc ý tưởng cần đánh giá.

Bạn có thể thử viết một câu sử dụng từ "feasible" để tôi có thể giúp bạn đánh giá và đưa ra gợi ý nếu cần.


Bình luận ()