feathery là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

feathery nghĩa là lông. Học cách phát âm, sử dụng từ feathery qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ feathery

featheryadjective

lông

/ˈfeðəri//ˈfeðəri/

Phát âm từ "feathery" trong tiếng Anh như sau:

  • FEE - như âm "fee" trong "fee for service"
  • THER - như âm "ther" trong "thermostat"
  • Y - như âm "y" ở cuối từ "baby"

Vậy, kết hợp lại là: FEH-ther-ee

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác tại đây: https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/feathery

Cách sử dụng và ví dụ với từ feathery trong tiếng Anh

Từ "feathery" (từa mềm) có nghĩa là có hoặc giống như lông chim, mềm mại và nhẹ như lông. Dưới đây là cách sử dụng từ này trong tiếng Anh, kèm ví dụ:

1. Mô tả vật chất:

  • Tính từ:

    • Miêu tả độ mềm mại: The feathers of the bird were incredibly feathery. (Lông chim mềm mại vô cùng.)
    • Miêu tả kết cấu: She wore a feathery scarf. (Cô ấy mặc một chiếc khăn vừa và nhẹ như lông chim.)
    • Miêu tả màu sắc: The feathery petals of the flower were pink. (Những cánh hoa vừa và nhẹ như lông chim có màu hồng.)
  • Ví dụ cụ thể:

    • “He had feathery white hair.” (Ông ấy có mái tóc vừa và nhẹ như lông chim màu trắng.)
    • “The downy feathers of a chick kept it warm.” (Những chiếc lông tơ của chim non giữ ấm cho nó.)
    • “The painting used feathery brushstrokes to create a soft effect.” (Bức tranh sử dụng những nét vẽ vừa và nhẹ như lông chim để tạo hiệu ứng mềm mại.)

2. Ẩn dụ, so sánh (thường mang tính chất biểu tượng):

  • Trong tiếng Anh, "feathery" đôi khi được dùng để mô tả một cảm xúc hoặc trạng thái mơ màng, nhẹ nhàng, không thực tế.

  • Ví dụ:

    • “She felt a feathery feeling of excitement.” (Cô ấy cảm thấy một cảm giác vừa và nhẹ như lông chim về sự phấn khích.)
    • “His words were feathery and vague.” (Lời nói của anh ấy vừa và nhẹ như lông chim và mơ hồ.)
    • "The discussion drifted into feathery speculation." (Cuộc thảo luận trôi theo những suy đoán vừa và nhẹ như lông chim.)

Lưu ý:

  • "Feathery" thường được sử dụng để miêu tả các vật liên quan đến lông chim, như chim, lông vũ, đệm, khăn.
  • Khi sử dụng "feathery" để miêu tả cảm xúc hoặc trạng thái, nó thường mang ý nghĩa tượng trưng cho sự mơ màng, phi thực tế hoặc một cảm giác nhẹ nhàng, không quá mạnh mẽ.

Bạn có thể tìm thêm các ví dụ khác trên Google hoặc các trang web về từ vựng tiếng Anh để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ này nhé!


Bình luận ()