feeble là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

feeble nghĩa là yếu đuối. Học cách phát âm, sử dụng từ feeble qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ feeble

feebleadjective

yếu đuối

/ˈfiːbl//ˈfiːbl/

Từ "feeble" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • Phát âm nguyên âm: /fiːbəl/
    • /fiː/ - nghe giống như "fee" trong từ "fee" (tiền trả tip)
    • /bəl/ - nghe giống như "ble" trong từ "able" (có thể)
  • Phát âm các nguyên âm khác: /ˈfiːbəl/ (lưu ý dấu nhấn ở âm đầu)

Phát âm chi tiết hơn:

  1. fi: Phát âm giống như "fee" trong "fee" (tiền tip).
  2. ble: Phát âm giống như "ble" trong "able" (có thể).
  3. l: Phát âm như "l" thường.

Mẹo: Hãy tập trung vào việc kết hợp các âm lại với nhau một cách mượt mà. Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ feeble trong tiếng Anh

Từ "feeble" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa, thường mang ý nghĩa tiêu cực và liên quan đến sự yếu ớt, suy yếu. Dưới đây là cách sử dụng từ này với các nghĩa khác nhau, cùng ví dụ minh họa:

1. Yếu ớt về thể chất:

  • Ý nghĩa: Yếu ớt, không khỏe mạnh, dễ bị tổn thương.
  • Cách dùng: Dùng để mô tả một người hoặc vật thể yếu về thể chất.
  • Ví dụ:
    • "He was a feeble old man, barely able to walk." (Ông ấy là một ông già yếu, hầu như không thể đi lại.)
    • "The child's feeble limbs struggled to lift the toy." (Các chi yếu ớt của đứa trẻ cố gắng nâng món đồ chơi.)

2. Yếu đuối về tinh thần, ý chí:

  • Ý nghĩa: Suy yếu về tinh thần, thiếu quyết đoán, dễ bị áp đảo.
  • Cách dùng: Dùng để mô tả một người có ý chí yếu, dễ nản lòng.
  • Ví dụ:
    • "Her arguments were feeble and unconvincing." (Các lập luận của cô ấy yếu ớt và không thuyết phục.)
    • "He gave a feeble protest, but ultimately agreed to her plan." (Anh ấy đưa ra một phản đối yếu ớt, nhưng cuối cùng đồng ý với kế hoạch của cô ấy.)

3. Yếu ớt về sức mạnh, khả năng:

  • Ý nghĩa: Thiếu sức mạnh, không đủ mạnh mẽ.
  • Cách dùng: Dùng để mô tả một vật thể hoặc hành động yếu ớt.
  • Ví dụ:
    • "The wind was feeble, barely rustling the leaves." (Gió yếu ớt, chỉ xào xạc lá cây.)
    • "His attempt at bravery was feeble and quickly abandoned." (Nỗ lực dũng cảm của anh ấy yếu ớt và nhanh chóng bị bỏ rơi.)

Tổng kết:

"Feeble" thường mang ý nghĩa tiêu cực, nhấn mạnh sự yếu ớt, suy yếu ở nhiều khía cạnh khác nhau. Hãy lưu ý ngữ cảnh để hiểu chính xác nghĩa của từ này.

Mẹo:

  • Bạn có thể dùng từ "weak" để thay thế "feeble" trong nhiều trường hợp, nhưng "feeble" thường mang sắc thái mạnh mẽ hơn về sự suy yếu sâu sắc.
  • Sự khác biệt nhỏ giữa "feeble" và "frail" là "feeble" thường tập trung vào sự yếu ớt về thể chất hoặc tinh thần, trong khi "frail" có thể dùng chung cho cả thể chất và tinh thần, nhưng thường nhấn mạnh sự mong manh và dễ vỡ.

Hy vọng điều này hữu ích! Bạn có muốn tôi giải thích thêm về một khía cạnh cụ thể nào của từ "feeble" không?


Bình luận ()