feeder là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

feeder nghĩa là người cung cấp. Học cách phát âm, sử dụng từ feeder qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ feeder

feedernoun

người cung cấp

/ˈfiːdə(r)//ˈfiːdər/

Từ "feeder" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào nghĩa của từ:

1. Feeder (noun - máy cho ăn): Phát âm là /ˈfiː.dər/

  • ˈfiː phát âm giống như "fee" (tiền tip) nhưng kéo dài hơn một chút.
  • dər phát âm giống như "der" trong từ "derby".

2. Feeder (verb - cho ăn): Phát âm là /fiː.dər/

  • fiː phát âm giống như "fee" (tiền tip)
  • dər phát âm giống như "der" trong từ "derby".

Lời khuyên: Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tiếng Anh hiệu quả!

Cách sử dụng và ví dụ với từ feeder trong tiếng Anh

Từ "feeder" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến nhất:

1. Nhà cung cấp, nhà phân phối (Supplier/Distributor): Đây là nghĩa phổ biến nhất, đặc biệt trong kinh doanh.

  • Example: "Our company is a feeder to major food retailers in the region." (Công ty chúng tôi là nhà cung cấp/nhà phân phối cho các siêu thị thực phẩm lớn trong khu vực.)
  • Example: "He works for a feeder company that supplies parts to automotive manufacturers." (Anh ấy làm việc cho một công ty cung cấp phụ tùng cho các nhà sản xuất ô tô.)

2. Máy cho ăn (Feeder – Feeding machine): Dùng để cho ăn cho động vật, đặc biệt là vật nuôi.

  • Example: “The farmer uses a feeder to automatically distribute feed to the chickens.” (Người nông dân sử dụng một máy cho ăn để tự động phân phối thức ăn cho gà.)
  • Example: "A small feeder sits beside the rabbit hutch." (Một máy cho ăn nhỏ nằm bên cạnh chuồng thỏ.)

3. Người cho ăn, người nuôi dưỡng (Feeder – Nurturer): Ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ người chăm sóc, nuôi dưỡng một ai đó, đặc biệt là trẻ em.

  • Example: "She's a loving feeder and always makes sure her grandchildren are well-fed." (Cô ấy là người nuôi dưỡng yêu thương và luôn đảm bảo các cháu grandchildren được đầy đủ dinh dưỡng.)

4. Một thứ gì đó khuyến khích, kích thích (Feeder – Stimulus): Trong một số ngữ cảnh, "feeder" có thể dùng để chỉ một yếu tố kích thích, khơi gợi điều gì đó.

  • Example: "The media became a feeder for the spread of misinformation." (Báo chí trở thành một yếu tố kích thích sự lan truyền thông tin sai lệch.)

5. (Slang, lịch sử) Người dẫn đầu, người dẫn dắt (especially sports - Feeder): Trong một số ngữ cảnh, đặc biệt là trong thể thao (như bóng bầu dục), "feeder" có thể ám chỉ một người chơi được sử dụng để kéo đối thủ xuống, tạo cơ hội cho đồng đội tấn công. (Đây là nghĩa ít được biết đến và có thể gây hiểu lầm.)

Cách kiểm tra nghĩa chính xác:

Để biết nghĩa chính xác của "feeder" trong một câu, bạn cần xem xét ngữ cảnh xung quanh.

Bạn có thể cung cấp một câu cụ thể mà bạn muốn biết cách sử dụng từ "feeder" trong đó không? Tôi sẽ giúp bạn phân tích và giải thích nghĩa phù hợp nhất.


Bình luận ()