fertile là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

fertile nghĩa là phì nhiêu. Học cách phát âm, sử dụng từ fertile qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ fertile

fertileadjective

phì nhiêu

/ˈfɜːtaɪl//ˈfɜːrtl/

Từ "fertile" (thoái hóa) có cách phát âm như sau:

  • Feh - phát âm giống như "feh" trong tiếng Việt (nhấn vào âm đầu).
  • r-tile - phát âm âm "r" trong tiếng Anh (âm "r" hơi khó cho người Việt, có thể dùng âm "r" giữa âm "t" và "e" trong tiếng Việt). "tile" phát âm giống "tile" trong tiếng Việt.

Tổng hợp: Fər-tīl (có thể viết là Feh-r-tile)

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ fertile trong tiếng Anh

Từ "fertile" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là tổng hợp chi tiết:

1. Đề cập đến khả năng sinh sản (ở con người hoặc động vật):

  • Ý nghĩa: Có khả năng thụ thai, có thể sinh con.
  • Ví dụ:
    • "She is a fertile young woman, planning to start a family soon." (Cô ấy là một phụ nữ có khả năng sinh sản, đang lên kế hoạch có con trong thời gian tới.)
    • "The fertile land of the valley made it ideal for farming." (Đất màu mỡ của thung lũng làm cho nó trở nên lý tưởng cho nông nghiệp.)
    • "Fertile soil is essential for plant growth." (Đất màu mỡ là điều cần thiết cho sự phát triển của cây trồng.)
  • Thường dùng với: đất đai, khu vực, cơ thể (người, động vật)

2. Đề cập đến sự trù phú, năng suất (ở cây trồng, đất đai, tài nguyên):

  • Ý nghĩa: Có khả năng tạo ra nhiều sản phẩm, giàu tiềm năng phát triển.
  • Ví dụ:
    • "This is a very fertile region for agriculture." (Đây là một vùng đất rất màu mỡ để nông nghiệp.)
    • “The fertile ground yielded a bountiful harvest.” (Đất màu mỡ đã cho ra một mùa bội thu.)
    • "The company's fertile ideas led to significant innovations." (Những ý tưởng sáng tạo của công ty đã dẫn đến những đổi mới đáng kể.)

3. (Động từ) Làm cho có khả năng sinh sản; làm cho trù phú:

  • Ý nghĩa: Làm cho đất đai, cây trồng trở nên màu mỡ, có khả năng sinh sản.
  • Ví dụ:
    • “Regular fertilization helps to make the soil fertile.” (Bón phân thường xuyên giúp làm cho đất màu mỡ.)
    • “Rainfall can make the land fertile.” (Lượng mưa có thể làm cho đất màu mỡ.)

4. (Ít dùng hơn) Đề cập đến phong phú, tràn đầy:

  • Ý nghĩa: Có nhiều điều tốt đẹp, phong phú về mặt cảm xúc hoặc tinh thần. (Cách dùng này ít phổ biến hơn so với hai nghĩa trên.)
  • Ví dụ: “He has a fertile imagination.” (Anh ấy có một trí tưởng tượng phong phú.)

Lưu ý:

  • "Fertile" thường được dùng để chỉ đất đai, nhưng cũng có thể dùng để miêu tả những người hoặc tổ chức có tiềm năng, ý tưởng tốt.
  • Hãy xem xét ngữ cảnh để hiểu rõ nghĩa của từ "fertile".

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hoặc giải thích chi tiết hơn về một khía cạnh nào đó của từ "fertile" không? Ví dụ: bạn muốn tôi tập trung vào cách sử dụng từ này trong các lĩnh vực cụ thể như nông nghiệp, sinh sản, hay trí tưởng tượng?


Bình luận ()