fertilize là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

fertilize nghĩa là Bón phân. Học cách phát âm, sử dụng từ fertilize qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ fertilize

fertilizeverb

Bón phân

/ˈfɜːtəlaɪz//ˈfɜːrtəlaɪz/

Từ "fertilize" (ủ, bón phân) được phát âm như sau:

  • feh-til-ayz

Dưới đây là phân tích chi tiết từng nguyên âm và phụ âm:

  • feh (như "fed" - đã ăn)
  • til (giống như từ "tile" - gạch men)
  • ayz (âm "z" giống như chữ "z")

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ fertilize trong tiếng Anh

Từ "fertilize" trong tiếng Anh có nghĩa là "gánh thai" hoặc "gõ hậu" (có con). Đây là cách sử dụng cụ thể của từ này:

1. Dùng để chỉ hành động gánh thai:

  • She wants to fertilize her eggs with his sperm. (Cô ấy muốn gánh thai bằng tinh trùng của anh ấy.)
  • The doctors tried several methods to fertilize the couple. (Các bác sĩ đã thử nhiều phương pháp để giúp cặp đôi có con.)
  • Fertilization is the first step in the process of pregnancy. (Gánh thai là bước đầu tiên của quá trình mang thai.)

2. Dùng để mô tả việc bón phân cho cây trồng:

  • He needs to fertilize the roses to make them bloom. (Anh ấy cần bón phân cho hoa hồng để chúng nở hoa.)
  • I'll fertilize the garden next week. (Tôi sẽ bón phân cho vườn vào tuần tới.)
  • Fertilizer contains nutrients that help plants grow. (Phân bón chứa các chất dinh dưỡng giúp cây phát triển.)

Lưu ý: Mặc dù "fertilize" có nghĩa là gánh thai, nhưng trong ngữ cảnh nói chuyện hàng ngày, người ta thường dùng các từ khác như "get pregnant," "conceive," hoặc "have a baby" để diễn đạt ý này.

Sự khác biệt giữa "fertilize" và "fertilizer":

  • Fertilize (verb): Hành động gánh thai hoặc bón phân.
  • Fertilizer (noun): Sản phẩm (phân bón).

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn cách sử dụng từ "fertilize" trong tiếng Anh!


Bình luận ()