feverish là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

feverish nghĩa là sốt. Học cách phát âm, sử dụng từ feverish qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ feverish

feverishadjective

sốt

/ˈfiːvərɪʃ//ˈfiːvərɪʃ/

Cách phát âm từ "feverish" trong tiếng Anh như sau:

  • fee - giống như phát âm chữ "fee" trong từ "fee" (phí)
  • ver - giống như phát âm chữ "ver" trong từ "verb" (động từ)
  • ish - giống như phát âm chữ "ish" trong từ "wish" (ước gì)

Vậy, nối lại sẽ là: fee-ver-ish

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ feverish trong tiếng Anh

Từ "feverish" trong tiếng Anh có nghĩa là có dấu hiệu của sốt, hoặc có sự hưng phấn, bồn chồn, lo lắng thái quá. Dưới đây là cách sử dụng từ này chi tiết, kèm theo ví dụ:

1. Liên quan đến sốt:

  • Định nghĩa: Cảm thấy nóng sốt, có thể kèm theo các triệu chứng khác của bệnh sốt.
  • Ví dụ:
    • "He looked feverish and complained of a headache." (Anh ta trông có vẻ sốt và phàn nàn về đau đầu.)
    • "The doctor took her temperature and found she had a feverish state." (Bác sĩ đo nhiệt độ cho cô ấy và phát hiện cô ấy có dấu hiệu sốt.)

2. Liên quan đến sự hưng phấn, bồn chồn, lo lắng thái quá:

  • Định nghĩa: Cảm thấy rất hưng phấn, bồn chồn, lo lắng, thường là vì một điều gì đó sắp xảy ra hoặc do căng thẳng.
  • Ví dụ:
    • "She was feverish with anticipation of the upcoming wedding." (Cô ấy tràn đầy sự háo hức trước đám cưới sắp tới.)
    • "He was feverish to start working on the project." (Anh ấy rất hăng hái muốn bắt tay vào dự án.)
    • "The journalist was feverishly researching the story." (Nhà báo đang hăng say nghiên cứu câu chuyện.)
    • "The company was feverishly preparing for the new product launch." (Công ty đang gấp rút chuẩn bị cho lễ ra mắt sản phẩm mới.)

Lưu ý:

  • "Feverish" thường được dùng với dạng tính từ (feverish) hoặc trạng từ (feverishly).
  • Khi dùng để chỉ sự hưng phấn, bồn chồn, lo lắng thái quá, “feverish” thường đi kèm với một động từ (ví dụ: researching, preparing, working).

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết về một khía cạnh cụ thể nào của từ "feverish" không?


Bình luận ()