fidelity là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

fidelity nghĩa là sự trung thành. Học cách phát âm, sử dụng từ fidelity qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ fidelity

fidelitynoun

sự trung thành

/fɪˈdeləti//fɪˈdeləti/

Từ "fidelity" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • FEH-lih-di-tee

Dưới đây là phân tích chi tiết từng âm tiết:

  • FEH (giống như "feh" trong tiếng Việt, nhưng phát âm nhanh và ngắn hơn)
  • lih (giống như "lee" trong "Lee")
  • di (giống như "dee" trong "dear")
  • tee (giống như "tee" trong "tea")

Bạn có thể tìm kiếm trên các trang web như Forvo (https://forvo.com/word/fidelity/) để nghe cách phát âm chính xác hơn.

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ fidelity trong tiếng Anh

Từ "fidelity" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau, chủ yếu liên quan đến sự trung thành, sự tin cậy và sự hoàn hảo. Dưới đây là phân tích chi tiết về cách sử dụng từ này:

1. Fidelity (n): Sự trung thành, sự tin cậy, lòng trung thành

  • Ý nghĩa: Đây là ý nghĩa phổ biến nhất của "fidelity". Nó chỉ sự trung thành, lòng trung thành, sự tin cậy và sự gắn bó với một người, một tổ chức, một nguyên tắc hoặc một nhiệm vụ.
  • Ví dụ:
    • "His fidelity to his family was unwavering." (Sự trung thành của anh ấy với gia đình là không lay chuyển.)
    • "She praised his fidelity as a friend." (Cô ấy ca ngợi sự tin cậy của anh ấy như một người bạn.)
    • "The company's fidelity to its customers is their greatest strength." (Sự trung thành của công ty với khách hàng là điểm mạnh lớn nhất của họ.)

2. Fidelity (n): Chất lượng, độ chính xác, sự hoàn hảo (trong âm nhạc, đặc biệt là ghi âm)

  • Ý nghĩa: Trong bối cảnh âm nhạc, "fidelity" đề cập đến chất lượng ghi âm, biểu diễn âm thanh. Nó chỉ mức độ trung thực của âm thanh được tái tạo, tức là nó giống với âm thanh gốc đến mức nào.
  • Ví dụ:
    • "The new recording boasts excellent fidelity." (Bản thu âm mới có chất lượng tuyệt vời.)
    • "High fidelity audio equipment is essential for serious music listeners." (Thiết bị âm thanh độ chính xác cao là cần thiết cho những người yêu nhạc nghiêm túc.)

3. Fidelity (n): Sự trung thành (trong tình yêu)

  • Ý nghĩa: Trong ngữ cảnh tình yêu, "fidelity" thường được dùng để chỉ sự trọn vẹn, sự trung thành, và không ngoại tình trong mối quan hệ.
  • Ví dụ:
    • "The vows of fidelity are a cornerstone of marriage." (Các lời thề trung thành là nền tảng của hôn nhân.)

4. Fidelity (adj): Trung thành, tin cậy (ít dùng hơn)

  • Ý nghĩa: Dạng tính từ của "fidelity" ít được sử dụng hơn so với dạng danh từ. Nó có nghĩa là trung thành, tin cậy.
  • Ví dụ:
    • "He is a man of unwavering fidelity." (Anh ấy là một người đàn ông có sự trung thành không lay chuyển.) (Cách này ít phổ biến hơn, thường người ta dùng "loyal" thay vì "faithful".)

Lưu ý:

  • "Faithful" và "faithful" là hai cách viết khác nhau cho cùng một từ. "Faithful" được sử dụng phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại.
  • "Fidelity" có thể là một từ khó nhớ, vì vậy hãy ghi nhớ các nghĩa khác nhau của nó.

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng "fidelity," bạn có thể tham khảo các ví dụ cụ thể trong ngữ cảnh khác nhau. Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi cụ thể nào, đừng ngần ngại hỏi!


Bình luận ()