fieldwork là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

fieldwork nghĩa là nghiên cứu thực địa. Học cách phát âm, sử dụng từ fieldwork qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ fieldwork

fieldworknoun

nghiên cứu thực địa

/ˈfiːldwɜːk//ˈfiːldwɜːrk/

Từ "fieldwork" (nghiên cứu lapangan) được phát âm trong tiếng Anh như sau:

  • fee-ELD (giọng hơi đảo lên một chút ở cuối)

Phần gạch đầu dòng (phonetic transcription): /fiːldˌwɜːrk/

Giải thích chi tiết:

  • fee: Giống như từ "fee" (phí)
  • eld: Giọng hơi đảo lên 1 chút, nhấn mạnh vào âm "l"
  • wɜːrk: Giống như từ "work" (làm việc)

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ fieldwork trong tiếng Anh

Từ "fieldwork" trong tiếng Anh có nghĩa là làm công tác nghiên cứu hoặc khảo sát tại nơi thực tế, tức là ngoài phòng thí nghiệm hoặc thư viện. Nó thường được sử dụng trong các lĩnh vực như:

  • Khoa học xã hội: Nghiên cứu xã hội học, nhân chủng học, tâm lý học, chính trị học...
  • Khoa học tự nhiên: Sinh học, địa lý, khảo cổ học...
  • Toán học: Thu thập dữ liệu từ thực tế để áp dụng vào các mô hình toán học.

Cách sử dụng từ "fieldwork" trong các ngữ cảnh khác nhau:

  1. Như danh động từ (gerund):

    • “He spent six months doing fieldwork in rural Vietnam.” (Anh ấy dành sáu tháng làm công tác nghiên cứu tại vùng nông thôn Việt Nam.)
    • “The fieldwork involved interviewing local villagers.” (Công tác khảo sát bao gồm phỏng vấn người dân địa phương.)
  2. Như danh từ (noun):

    • “The research team conducted extensive fieldwork to gather data.” (Đội nghiên cứu đã tiến hành công tác khảo sát rộng rãi để thu thập dữ liệu.)
    • “The fieldwork was challenging due to the difficult terrain.” (Công tác khảo sát gặp khó khăn do địa hình hiểm trở.)
  3. Trong câu phức tạp hơn:

    • “The fieldwork proved incredibly valuable in understanding the local customs.” (Công tác khảo sát đã chứng minh vô cùng có giá trị trong việc hiểu các phong tục địa phương.)
    • “After the fieldwork, the researchers spent months analyzing their findings.” (Sau khi hoàn thành công tác khảo sát, các nhà nghiên cứu đã dành tháng để phân tích kết quả.)

Tổng kết:

"Fieldwork" nhấn mạnh đến việc thực hiện một công việc nghiên cứu hoặc khảo sát trực tiếp tại địa điểm thực tế.

Bạn có thể tìm thấy nhiều ví dụ khác về cách sử dụng từ này trên các từ điển trực tuyến như Merriam-Webster hoặc Oxford Learner's Dictionaries.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "fieldwork" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi giải thích thêm về một khía cạnh cụ thể nào không? Ví dụ:

  • Ví dụ cụ thể hơn trong một lĩnh vực nhất định?
  • Khác biệt giữa "fieldwork" và "research"?

Bình luận ()